1. Bảng so sánh lãi suất vay Tín chấp, Thế chấp của các Ngân hàng (tháng 7/2026)

Hiện nay, lãi suất vay của các ngân hàng dao động từ 5,99% đến 24% mỗi năm, tùy thuộc vào hình thức vay (tín chấp hay thế chấp), chính sách lãi suất của từng ngân hàng, cũng như các chương trình ưu đãi khác. Tuy nhiên, các mức lãi suất này vẫn phải tuân thủ các quy định và sự quản lý của Ngân hàng Nhà Nước về lãi suất, tiền vay và các chính sách tài chính liên quan.

Ngân hàng

Lãi suất vay tín chấp (%/năm) (*)

Lãi suất vay thế chấp (%/năm) (**)

Agribank

7.0 - 17

6.5 - 10.5

Bản Việt

14.9 - 20.5

8.49 - 14.8

Vietcombank

10.8 - 14.4

5.5 - 9.5

Vietinbank

9.6

6 - 9.5

BIDV

11.9

5.5 - 9.5

Techcombank

Từ 12.9

Từ 6% 

ACB

12.5 - 20

6.9 - 12

HDBank

13 - 24

6.6 - 10.6

VIB

16 - 18

7.8 - 11.4

TPBank

8.7 - 17

6.4 - 12.03

Sacombank

9.6 - 18

7.49 - 12

VPBank

14 - 20

6.9 - 12.3

SHB

8.5 - 17

6.99 - 10

OCB

20.2 - 21

5.99 - 7.55

MSB

9.6 - 18

5.99 - 10.8

MBBank

12.5 - 20

6 - 10.8

*Lưu ý: Bảng so sánh lãi suất vay ngân hàng chỉ mang tính chất tham khảo. Mức lãi suất vay có thể thay đổi theo từng thời kỳ, tùy vào chính sách của từng ngân hàng. Để nhận thông tin chi tiết về các gói vay và chính sách vay, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với ngân hàng.

Khi vay mua nhà, các ngân hàng như Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank còn có các gói ưu đãi lãi suất cố định từ 5% – 6,5%/năm trong 6–24 tháng đầu; sau đó thả nổi ở mức khoảng 7–8%/năm. 

Khi vay để mua ô tô, lãi suất ưu đãi ban đầu dao động khoảng 4,8% – 9,5%/năm, thời gian cố định lãi từ 6 đến 18 tháng. 

Khi vay để tiêu dùng cá nhân thì có 2 lựa chọn sau: 

  • Vay tín chấp: lãi suất từ 13,9% – 19%/năm.
  • Vay thế chấp tiêu dùng (có tài sản đảm bảo): lãi suất từ 5% – 11%/năm. 

2. Cách tính lãi suất vay ngân hàng

Khi tìm hiểu việc vay vốn ngân hàng, lãi suất đóng vai trò quan trọng để bạn xác định được số tiền bạn phải trả mỗi tháng cũng như tổng chi phí trong thời gian vay. Bạn có thể chủ động tính lãi suất vay ngân hàng theo cách sau:

2.1. Công thức tính lãi phải trả theo dư nợ giảm dần

  • Lãi phải trả tháng đầu = Số tiền vay ban đầu x lãi suất vay/12 tháng.
  • Lãi phải trả tháng thứ 2 = (Số tiền vay ban đầu – số tiền gốc phải trả mỗi tháng) x lãi suất vay/12 tháng.
  • Lãi phải trả tháng thứ 3 = (Số tiền vay còn lại – số tiền gốc phải trả mỗi tháng) x lãi suất vay/12 tháng.
  • Tính lãi các tháng tiếp theo tương tự như tháng thứ 3.

2.2. Công thức tính lãi vay theo dư nợ ban đầu

  • Lãi theo dư nợ ban đầu = Số tiền vay ban đầu x lãi suất vay/12 tháng.

Khi bạn tiến hành vay vốn ngân hàng, nhân viên tín dụng sẽ tính toán bảng dự kiến số tiền bạn phải trả bao gồm cả tiền gốc, tiền lãi trả mỗi tháng và thời gian trả nợ. Nắm được công thức trên sẽ giúp bạn dễ dàng dự kiến được số tiền vay vốn hơn, từ đó có kế hoạch tài chính phù hợp. 

2.3. Công thức tính lãi vay hỗn hợp: 

Lãi suất vay hỗn hợp là sự kết hợp giữa lãi suất vay cố định và lãi suất vay thả nổi. Lãi suất vay cố định sẽ được áp dụng 1 thời gian nhất định, sau khi hết thời hạn thì sẽ chuyển qua tính lãi suất thả nổi. Hình thức tính lãi suất này thường xuất hiện trong các hợp đồng mua bán nhà và công thức như trên, chỉ thay đổi linh động thời gian mà lãi suất đó được áp dụng. Hình thức tính lãi suất này thường xuất hiện trong các hợp đồng vay mua nhà.

3. Các hình thức vay ngân hàng

Nắm được nhu cầu vay vốn của khách hàng, hiện nay các ngân hàng có nhiều hình thức cho vay phù hợp với từng mục đích. Có 4 hình thức vay phổ biến như sau: 

  • Vay tín chấp: Đây là hình thức vay không cần tài sản đảm bảo, người vay sử dụng số tiền này cho mục đích cá nhân như mua sắm, du lịch, hoặc trả nợ...
  • Vay thế chấp: Người vay đặt tài sản (thường là nhà hoặc đất đai) làm tài sản thế chấp để đảm bảo cho khoản vay này. Trong trường hợp người vay không thể trả nợ, ngân hàng có quyền thụ lý và bán tài sản thế chấp để thu hồi số tiền nợ.
  • Vay thấu chi: Đây là hình thức áp dụng cho những khách hàng cá nhân có nhu cầu vay với số tiền vượt quá số tiền hiện có trong tài khoản thanh toán. Hạn mức được cấp gấp 5 lần lương và người vay phải lập hồ sơ vay có chứng thực khoản thu nhập cố định hàng tháng.
  • Vay trả góp: Hình thức khá phổ biến hiện nay, khách hàng thường vay khi muốn mua xe, mua máy tính, điện thoại… nhưng không đủ khả năng trả tiền một lúc. Mỗi tháng khách hàng phải trả một khoảng tiền bao gồm cả gốc lẫn lãi tuỳ vào chính sách của ngân hàng giao dịch. 

lãi vay ngân hàng

4. Vay ở đâu nhanh chóng, lãi suất hợp lý?

Vay Nhanh qua MoMo cũng là lựa chọn để bạn có thể cân nhắc. Người dùng có thể thanh toán khoản vay linh hoạt trong thời gian từ 6 đến 18 tháng.  Lãi suất hằng năm (APR) là từ 26%. Dưới đây là ví dụ về cách tính phí, lãi và số tiền gốc dựa trên khoản vay để bạn tham khảo.

Ví dụ: 

Khoản vay 10.000.000đ với kỳ hạn trả góp 6 tháng (180 ngày) thì tổng lãi (26%/năm) là 1.282.000đ. Tổng số tiền bạn phải trả là 11.282.000đ, số tiền bạn cần trả mỗi tháng là 1.880.000đ.

vay lãi suất ngân hàng

Đặc biệt, một số quyền lợi khi đăng ký Vay Nhanh:

  • Gói vay đa dạng: Cung cấp gói vay đến 20 triệu với kỳ hạn thanh toán lên đến 18 tháng và lãi suất cạnh tranh.
  • Trả góp từng kỳ: Cho phép khách hàng thanh toán khoản vay từng kỳ. 
  • Hồ sơ đơn giản: Không cần thủ tục giấy tờ phức tạp, không cần chứng minh thu nhập.
  • Nhận tiền ngay: Chỉ 1 phút tiền đã về tài khoản MoMo.
  • Tin cậy, bảo mật: Đơn vị cho vay uy tín, bảo mật thông tin. 
  • Minh bạch phí: Minh bạch mức phí, không phát sinh phí ẩn.

Vay tiền nhanh không tưởng với “3-không” từ Vay Nhanh:

  • Không chứng minh thu nhập: Bạn không cần phải làm thủ tục rườm rà, hay những giấy tờ chứng minh tài chính rắc rối. Chỉ trong vòng 1 phút, khoản vay như ý đã về tay. 
  • Không chứng minh nhân dân/căn cước công dân: Không cần để lại bất kỳ giấy tờ, chỉ cần vài thao tác đơn giản, bạn đã dễ dàng có khoản vay trong tay. 
  • Không giấy đăng ký/cà vẹt xe: Với dịch vụ Vay Nhanh qua MoMo, bạn có thể an tâm vay mà không lo việc bị giữ giấy tờ xe hay phải thế chấp bất kỳ tài sản nào. 

Vay Nhanh là gì?

Vay Nhanh là dịch vụ tài chính cung cấp cho Khách hàng sản phẩm cho vay tiêu dùng. Sản phẩm được cung cấp bởi: Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (EVN Finance), kết hợp với công ty cung cấp dịch vụ Amber Fintech và Công ty TNHH MB Shinsei (MCredit). Ứng dụng MoMo là giải pháp trung gian hỗ trợ thu hộ và chi hộ.

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến lãi suất: 

5.1. Yếu tố ngoại cảnh: 

  • Lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN): Đây là mức lãi cơ bản mà NHNN áp dụng cho các khoản vay/cho vay giữa các ngân hàng.

  • Khi NHNN tăng lãi suất điều hành thì lãi suất vay của các ngân hàng thương mại có xu hướng tăng theo, và ngược lại.

  • Lạm phát: Khi lạm phát tăng cao, ngân hàng sẽ tăng lãi suất để đảm bảo lợi nhuận thực tế không bị “bào mòn”. Lạm phát thấp, ổn định thường đi kèm với lãi suất thấp hơn.

  • Tình hình kinh tế trong nước & quốc tế: Suy thoái, biến động kinh tế, dịch bệnh, khủng hoảng tài chính có thể khiến ngân hàng thắt chặt tín dụng và tăng lãi suất để giảm rủi ro. Trong bối cảnh kích thích tăng trưởng, chính sách thường nới lỏng thì giảm lãi suất vay.

  • Thanh khoản của hệ thống ngân hàng: Khi ngân hàng thiếu thanh khoản (thiếu tiền cho vay), họ sẽ tăng lãi suất. Khi thanh khoản dồi dào thì lãi suất vay thấp để kích thích nhu cầu.

5.2. Yếu tố cá nhân: 

  • Mục đích vay vốn: Vay mua nhà, mua xe, thế chấp: thường được ưu đãi hơn (tài sản đảm bảo). Vay tín chấp tiêu dùng: lãi suất cao hơn vì rủi ro cao hơn.

  • Hồ sơ tín dụng và lịch sử trả nợ: Khách hàng có điểm tín dụng tốt (nợ ít, trả đúng hạn) thì được hưởng lãi suất ưu đãi. Khách có nợ xấu hoặc lịch sử tín dụng xấu thì lãi suất cao hơn hoặc bị từ chối vay.

  • Thu nhập và khả năng trả nợ: Người có thu nhập ổn định, cao sẽ được vay với lãi suất ưu đãi hơn. Ngân hàng đánh giá rủi ro thấp nên dễ phê duyệt khoản vay hơn.

  • Tài sản đảm bảo (với vay thế chấp): Tài sản có giá trị cao, pháp lý rõ ràng nên giảm rủi ro cho ngân hàng, lãi suất thấp hơn. Tài sản yếu thanh khoản hoặc đang tranh chấp → lãi suất cao hơn hoặc bị từ chối.

  • Thời hạn vay: Thời gian vay càng dài, rủi ro lãi suất biến động càng lớn → lãi suất có thể cao hơn. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng cho vay mua nhà dài hạn vẫn giữ lãi suất ưu đãi ban đầu.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Lãi suất vay ngân hàng hiện nay bao nhiêu phần trăm?

Lãi suất vay ngân hàng hiện nay sẽ khác nhau tùy theo sản phẩm vay, hồ sơ khách hàng và chính sách của từng ngân hàng hoặc công ty tài chính. Với vay tín chấp tiêu dùng, mức lãi suất phổ biến thường dao động từ khoảng 6%- 25%/năm. Trong khi đó, các khoản vay có tài sản đảm bảo thường có mức lãi suất thấp hơn.

Ngân hàng nào vay lãi suất thấp nhất 2026?

Không có một ngân hàng cố định luôn có mức lãi suất thấp nhất vì chính sách lãi suất có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng nhóm khách hàng. Thông thường, các ngân hàng sẽ áp dụng mức lãi suất ưu đãi khác nhau dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng, tài sản đảm bảo hoặc chương trình khuyến mãi theo từng giai đoạn. Người vay nên so sánh kỹ tổng chi phí vay, thời hạn vay và các khoản phí đi kèm thay vì chỉ nhìn vào lãi suất quảng cáo.

Lãi suất cố định và thả nổi khác nhau thế nào?

Lãi suất cố định là mức lãi được giữ nguyên trong một khoảng thời gian hoặc toàn bộ thời gian vay, giúp người vay dễ dự trù chi phí hàng tháng. Trong khi đó, lãi suất thả nổi có thể thay đổi theo thị trường hoặc theo chính sách của đơn vị cho vay, nên số tiền phải trả hàng tháng cũng có thể tăng hoặc giảm theo từng kỳ.

Vay ngân hàng lãi suất bao nhiêu là hợp lý?

Mức lãi suất hợp lý sẽ phụ thuộc vào nhu cầu vay, thời hạn vay và khả năng tài chính của mỗi người. Khi đánh giá một khoản vay, người vay nên xem xét tổng số tiền phải trả, cách tính lãi suất và các loại phí liên quan để có cái nhìn đầy đủ hơn về chi phí thực tế của khoản vay.

Bài viết đã đưa ra những thông tin cần thiết khi vay ngân hàng, tuy nhiên vẫn có một số lưu ý quan trọng mà bạn nên cân nhắc:

  • Hiểu rõ về điều khoản và điều kiện của hợp đồng vay trước khi ký kết. Đảm bảo bạn hiểu rõ về lãi suất, khoản vay, thời hạn vay và các khoản phí khác.
  • So sánh lãi suất và điều kiện vay từ nhiều ngân hàng khác nhau để tìm ra sự lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu của bạn.
  • Kiểm tra tình trạng tín dụng của bạn, điểm tín dụng tốt sẽ giúp bạn có cơ hội nhận được lãi suất tốt hơn và điều kiện vay thuận lợi hơn. 
  • Xác định rõ ràng mục đích vay để bạn chọn lựa hình thức vay và khoản vay phù hợp nhất với nhu cầu.
  • Đảm bảo bạn đã có kế hoạch quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, bao gồm khả năng trả nợ đúng hạn mà không gây ảnh hưởng đến tình trạng tài chính cá nhân.

Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ MoMo theo 3 cách:

  • Hotline: 1900 54 54 41 (1.000đ/phút)
  • Email: [email protected]
  • Tính năng Trợ giúp: Đăng nhập MoMo >> Chọn biểu tượng Trợ giúp hoặc nhập từ khóa "trợ giúp" vào ô tìm kiếm.