Đầu tư trái phiếu là cách đầu tư an toàn và hiệu quả để gia tăng tài sản, đặc biệt phù hợp với những ai đang tìm kiếm yếu tố ổn định. Bên cạnh đó, vẫn có nhiều câu hỏi đặt ra đối với người mới bắt đầu như: Đầu tư trái phiếu có rủi ro không? Đầu tư trái phiếu có an toàn không? Đầu tư trái phiếu ở đâu? Đừng lo, MoMo sẽ dẫn bạn qua từng bước cơ bản để hiểu rõ hơn nhé!

1. Đầu tư trái phiếu là gì?

Trái phiếu là một loại chứng khoán mà khi bạn mua, bạn đang cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp vay tiền. Đổi lại, họ hứa hẹn sẽ trả lãi cho bạn định kỳ và hoàn trả lại toàn bộ số tiền gốc khi trái phiếu đáo hạn. Vậy nên khi đầu tư vào trái phiếu, bạn đang đóng vai trò là "người cho vay", còn tổ chức phát hành trái phiếu là "người đi vay".

2. Các loại trái phiếu tại Việt Nam 

Để biết cách đầu tư trái phiếu một cách hiệu quả, trước tiên bạn cần nắm rõ thị trường hiện tại đang có những dòng sản phẩm nào. Tại Việt Nam, trái phiếu được phân loại dựa trên tổ chức phát hành và tính chất đặc biệt của chúng. Dưới đây là các loại trái phiếu phổ biến nhất mà bạn có thể tiếp cận:

2.1 Trái phiếu Chính phủ (Government Bonds)

Đây là loại trái phiếu do Bộ Tài chính phát hành nhằm huy động vốn cho ngân sách Nhà nước hoặc các dự án quốc gia.

  • Đặc điểm: Được đánh giá là công cụ tài chính có mức độ an toàn cao nhất trên thị trường, gần như không có rủi ro vỡ nợ (vì bệ đỡ là Chính phủ).
  • Bản chất: Vì rủi ro bằng không nên lợi suất của trái phiếu Chính phủ thường thấp hơn so với các loại khác, thường được các quỹ đầu tư lớn, ngân hàng hoặc tổ chức bảo hiểm ưu tiên nắm giữ để làm tài sản phòng thủ.

2.2 Trái phiếu Ngân hàng (Bank Bonds)

Đây là một nhánh đặc thù nhưng cực kỳ phát triển tại Việt Nam. Các ngân hàng thương mại phát hành loại trái phiếu này để bổ sung vốn cấp 2 và mở rộng dòng vốn cho vay dài hạn.

  • Đặc điểm: Khi xét đến câu hỏi đầu tư trái phiếu có an toàn không, thì đầu tư trái phiếu ngân hàng là lựa chọn trung hòa rất tốt. Chúng có độ an toàn chỉ đứng sau trái phiếu Chính phủ nhờ sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước.
  • Tỷ suất sinh lời: Lợi nhuận của trái phiếu ngân hàng thường cao hơn gói gửi tiết kiệm thông thường từ 1% - 2.5%/năm, là điểm đến yêu thích của các nhà đầu tư cá nhân thích ăn chắc mặc bền.

2.3 Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bonds)

Đây là loại trái phiếu do các công ty cổ phần, tập đoàn kinh tế (ngoài ngành ngân hàng) phát hành để huy động vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh hoặc mở rộng dự án.

  • Đặc điểm: Đầu tư trái phiếu doanh nghiệp sở hữu mức lợi suất hấp dẫn nhất thị trường (thường dao động từ 8% - 12%/năm tùy thời điểm).
  • Phân loại theo tài sản bảo đảm: * Trái phiếu có tài sản bảo đảm: Được thế chấp bằng bất động sản, cổ phiếu, máy móc... giúp giảm bớt rủi ro khi doanh nghiệp gặp sự cố.
    • Trái phiếu không có tài sản bảo đảm: Phụ thuộc hoàn toàn vào uy tín của doanh nghiệp. Loại này luôn đi kèm với mức lãi suất rất cao để bù đắp rủi ro.

2.4 Một số loại trái phiếu đặc biệt khác

Nếu bạn đang cân nhắc nên đầu tư cổ phiếu hay trái phiếu, bạn có thể quan tâm đến các loại trái phiếu lai ghép có tính linh hoạt cao sau:

  • Trái phiếu chuyển đổi (Convertible Bonds): Là loại trái phiếu doanh nghiệp cho phép chủ sở hữu quyền quyền chuyển đổi trái phiếu đó thành cổ phiếu phổ thông của chính công ty phát hành theo một tỷ lệ và thời gian đã định trước.
  • Trái phiếu có quyền chọn mua/bán (Callable/Putable Bonds): Cho phép tổ chức phát hành được quyền mua lại trước hạn, hoặc cho phép nhà đầu tư được quyền bán lại trái phiếu cho doanh nghiệp trước khi đáo hạn dưới các điều kiện quy định.

3. Phân loại trái phiếu 

Tiêu chí phân loại

Loại trái phiếu

Mô tả

Theo người phát hành

Trái phiếu Chính phủ

Do Chính phủ phát hành, an toàn và ít rủi ro nhất.

Trái phiếu doanh nghiệp

Do doanh nghiệp phát hành, lãi suất và kỳ hạn đa dạng.

Trái phiếu ngân hàng và các tổ chức tài chính

Do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính phát hành để huy động vốn.

Theo lợi tức

Trái phiếu có lãi suất cố định

Lợi tức được cố định theo tỷ lệ phần trăm trên mệnh giá.

Trái phiếu có lãi suất biến đổi

Lợi tức thay đổi theo từng thời kỳ, dựa trên lãi suất tham chiếu.

Trái phiếu có lãi suất bằng không

Không trả lãi, nhận lại số tiền đúng mệnh giá khi đáo hạn.

Theo hình thức

Trái phiếu vô danh

Không ghi tên trái chủ trên trái phiếu hoặc sổ sách nhà phát hành.

Trái phiếu ghi danh

Tên và thông tin trái chủ được ghi trên trái phiếu và sổ sách nhà phát hành.

Theo mức độ đảm bảo thanh toán

Trái phiếu bảo đảm

Đảm bảo bằng tài sản của nhà phát hành.

Trái phiếu cầm cố tài sản

Đảm bảo bằng tài sản cầm cố có giá trị lớn hơn mệnh giá trái phiếu.

Trái phiếu ký quỹ

Ký quỹ bằng chứng khoán dễ chuyển nhượng để đảm bảo phát hành.

Trái phiếu không đảm bảo

Không đảm bảo bằng tài sản, dựa trên uy tín của nhà phát hành.

Theo tính chất

Trái phiếu có thể chuyển đổi

Cho phép người mua chuyển đổi thành cổ phần theo thỏa thuận.

Trái phiếu có quyền mua cổ phiếu

Cho phép người mua được mua cổ phần của công ty phát hành.

Trái phiếu có thể mua lại

Nhà phát hành có quyền mua lại toàn bộ hoặc một phần trái phiếu trước hạn.

4. Ưu điểm và nhược điểm của đầu tư trái phiếu 

4.1 Ưu điểm 

An toàn và ổn định hơn cổ phiếu: Một trong những ưu điểm lớn nhất của đầu tư trái phiếu là tính an toàn. Đặc biệt với trái phiếu Chính phủ – loại trái phiếu mà nhà phát hành là Chính phủ, đảm bảo uy tín và ít có khả năng vỡ nợ. Đầu tư trái phiếu giúp bạn bảo vệ số vốn gốc của mình và vẫn tạo ra thu nhập nhờ lãi suất. Trong khi đó, cổ phiếu có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng có khả năng mất vốn nếu công ty gặp khó khăn. Nếu bạn muốn đầu tư lâu dài và ngại rủi ro, trái phiếu chính là lựa chọn an toàn.

đầu tư trái phiếu là gì

Thu nhập đều đặn từ lãi suất: Trái phiếu thường đi kèm với lãi suất cố định được trả định kỳ (theo tháng, quý hoặc năm). Điều này tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho bạn mà không cần phải lo lắng về những biến động ngắn hạn của thị trường. Với trái phiếu, bạn có thể dễ dàng dự đoán và lên kế hoạch cho dòng tiền vào tài khoản của mình. Điều này đặc biệt hữu ích nếu bạn đang tìm kiếm một nguồn thu nhập thụ động, ổn định, để phục vụ các nhu cầu tài chính như nghỉ hưu hay tích lũy dài hạn.

Đa dạng hóa danh mục đầu tư: Nếu bạn đã đầu tư vào cổ phiếu hoặc các tài sản có rủi ro cao, việc thêm trái phiếu vào danh mục đầu tư là một cách tuyệt vời để đa dạng hóa. Khi thị trường chứng khoán giảm, giá trị trái phiếu có thể không bị ảnh hưởng nhiều hoặc thậm chí tăng lên do dòng tiền chuyển hướng vào các kênh đầu tư an toàn hơn. Bằng cách kết hợp cổ phiếu và trái phiếu trong danh mục đầu tư, bạn có thể giảm thiểu rủi ro tổng thể, giúp danh mục của mình duy trì ổn định hơn trong những giai đoạn khó khăn của nền kinh tế.

Tính thanh khoản tốt hơn so với một số kênh đầu tư khác: Dù trái phiếu không có tính thanh khoản cao như tiền mặt, nhưng so với các kênh đầu tư dài hạn như bất động sản, trái phiếu vẫn là một kênh có tính thanh khoản tốt hơn. Bạn có thể mua và bán trái phiếu trên thị trường thứ cấp (nếu trái phiếu được niêm yết) hoặc đợi đến khi đáo hạn để nhận lại số tiền gốc. Điều này mang lại sự linh hoạt, giúp bạn có thể dễ dàng chuyển đổi trái phiếu thành tiền mặt khi cần thiết.

4.2 Nhược điểm 

Lợi nhuận thấp hơn so với cổ phiếu: Mặc dù có tính an toàn cao nhưng rủi ro khi đầu tư trái phiếu thường thấp hơn so với cổ phiếu hoặc các kênh đầu tư có rủi ro cao khác. Đặc biệt là trong các thời kỳ kinh tế phát triển, khi thị trường chứng khoán có mức tăng trưởng tốt, lợi nhuận từ trái phiếu có thể không cạnh tranh được với cổ phiếu. Nếu bạn là người muốn tìm kiếm lợi nhuận cao trong ngắn hạn, trái phiếu có thể không phải là lựa chọn lý tưởng.

Rủi ro lạm phát: Rủi ro khi đầu tư trái phiếu dễ xảy ra khi lạm phát tăng cao. Khi lạm phát gia tăng, giá trị thực của các khoản thanh toán lãi suất từ trái phiếu có thể giảm, vì số tiền lãi bạn nhận được không đủ để bù đắp cho sự mất giá của tiền tệ. Đặc biệt là với những trái phiếu có lãi suất cố định, rủi ro này càng rõ rệt. Ví dụ, nếu lãi suất trái phiếu là 5% nhưng lạm phát tăng lên 6%, lợi nhuận thực tế của bạn sẽ trở thành -1%.

Rủi ro tín dụng: Khi đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp, bạn đang đối mặt với rủi ro tín dụng. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp phát hành trái phiếu gặp vấn đề tài chính, họ có thể không thể trả lãi suất hoặc thậm chí không thể hoàn trả vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn. Đây là lý do tại sao cần phải xem xét kỹ càng khả năng tài chính và mức xếp hạng tín dụng của nhà phát hành trước khi mua trái phiếu. Dù trái phiếu Chính phủ thường an toàn hơn, nhưng trái phiếu doanh nghiệp mang lại lãi suất cao hơn, nhưng cũng đi kèm là tiềm ẩn rủi ro hơn.

Tính thanh khoản không cao bằng cổ phiếu: Mặc dù trái phiếu có tính thanh khoản tương đối tốt, nhưng không phải lúc nào bạn cũng có thể bán trái phiếu ngay lập tức, đặc biệt là trên thị trường thứ cấp. So với cổ phiếu, trái phiếu có ít nhà đầu tư hơn, nên việc tìm người mua trái phiếu có thể mất nhiều thời gian hơn. Nếu bạn đang nắm giữ các trái phiếu doanh nghiệp hoặc trái phiếu không được niêm yết, việc thanh lý có thể trở nên phức tạp hơn.

5. Cách lựa chọn trái phiếu để tối ưu lợi nhuận 

Để đầu tư trái phiếu hiệu quả, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng nhiều yếu tố trước khi quyết định chọn loại trái phiếu nào. Dưới đây là một vài yếu tố quan trọng MoMo khuyên bạn nên xem xét:

Lãi suất trái phiếu: Trái phiếu có lãi suất cố định thường an toàn, nhưng nếu bạn tìm kiếm lợi nhuận cao hơn, có thể bạn sẽ quan tâm đến trái phiếu lãi suất biến đổi hoặc trái phiếu doanh nghiệp.

cách đầu tư trái phiếu

Thời hạn trái phiếu: Kỳ hạn trái phiếu càng dài, lợi nhuận càng cao nhưng rủi ro cũng lớn hơn. Bạn nên chọn trái phiếu có kỳ hạn phù hợp với nhu cầu tài chính của mình. Ví dụ như trái phiếu ngắn hạn phù hợp cho các mục tiêu tài chính ngắn hạn.

Uy tín của nhà phát hành: Đầu tư vào trái phiếu Chính phủ thường ít rủi ro hơn so với trái phiếu doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu bạn muốn có lợi nhuận cao hơn, bạn có thể cân nhắc các doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng cao.

6. Gợi ý các cách đầu tư trái phiếu hiệu quả 

6.1 Đầu tư theo lãi suất thị trường 

Lãi suất là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá trị của trái phiếu. Khi lãi suất thị trường giảm, giá trị của trái phiếu bạn đang nắm giữ sẽ tăng lên và ngược lại.

Chiến lược ở đây là nên mua trái phiếu khi lãi suất thị trường đang cao và bán ra khi lãi suất giảm để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này sẽ giúp bạn không chỉ nhận được lãi suất cố định từ trái phiếu mà còn có thể bán trái phiếu với giá cao hơn.

6.2 Quản lý các danh mục đầu tư trái phiếu 

MoMo luôn khuyên bạn hãy đa dạng hóa danh mục trái phiếu của mình. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, vì khi một loại trái phiếu không mang lại hiệu quả như mong đợi, các trái phiếu khác vẫn có thể mang lại lợi nhuận ổn định.

Một vài gợi ý để quản lý danh mục:

  • Kết hợp trái phiếu Chính phủ và doanh nghiệp.
  • Đầu tư vào trái phiếu ngắn hạn để duy trì thanh khoản và trái phiếu dài hạn để tăng lợi nhuận.
  • Thường xuyên đánh giá lại danh mục để điều chỉnh phù hợp với tình hình tài chính cá nhân hiện tại.

7. Rủi ro khi đầu tư trái phiếu

Nhiều người tìm đến trái phiếu vì cho rằng đây là kênh "ăn chắc mặc bền" thay thế cho tiền gửi tiết kiệm. Tuy nhiên, thực tế chứng minh không có khoản đầu tư nào là hoàn toàn không rủi ro. Việc hiểu rõ các rủi ro khi đầu tư trái phiếu dưới đây sẽ giúp bạn bảo vệ dòng vốn của mình trước khi nghĩ đến chuyện kiếm lời.

7.1 Rủi ro tín dụng / Rủi ro vỡ nợ (Credit Risk / Default Risk)

Đây là rủi ro nghiêm trọng và đáng sợ nhất khi đầu tư trái phiếu doanh nghiệp. Nó xảy ra khi tổ chức phát hành gặp khủng hoảng tài chính, kinh doanh thua lỗ dẫn đến mất khả năng thanh toán một phần hoặc toàn bộ tiền gốc và lãi cho nhà đầu tư khi đến hạn.

  • Thực tế: Không giống như đầu tư trái phiếu ngân hàng luôn có sự kiểm soát thắt chặt hoặc trái phiếu Chính phủ có ngân sách quốc gia đảm bảo, các doanh nghiệp thông thường hoàn toàn có thể phá sản. Nếu doanh nghiệp mất khả năng chi trả, các nhà đầu tư trái phiếu (dù là chủ nợ) vẫn phải đối mặt với quy trình xử lý tài sản kéo dài và nguy cơ mất một phần lớn số vốn ban đầu.

7.2 Rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk)

Rủi ro thanh khoản xuất hiện khi bạn có nhu cầu tiền mặt đột xuất và muốn bán lại trái phiếu trước ngày đáo hạn, nhưng lại không tìm được người mua trên thị trường thứ cấp.

  • Thực tế: Thị trường giao dịch trái phiếu tại Việt Nam chưa thực sự sôi động và dễ dàng khớp lệnh như sàn cổ phiếu. Nếu bạn sở hữu một mã trái phiếu có quy mô nhỏ, ít người biết đến, bạn sẽ phải chấp nhận hai phương án: Hoặc là tiếp tục ôm trái phiếu chờ đáo hạn, hoặc là phải chấp nhận chiết khấu (bán lỗ, bán rẻ) để kích thích người mua thu hồi dòng tiền về gấp.

7.3 Rủi ro lãi suất (Interest Rate Risk)

Lãi suất thị trường và giá trái phiếu luôn chuyển động nghịch chiều nhau. Khi lãi suất của nền kinh tế (như lãi suất ngân hàng) tăng lên, giá trị của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ giảm xuống và ngược lại.

  • Ví dụ: Bạn đang nắm giữ một trái phiếu dài hạn với mức đầu tư trái phiếu nhận lãi suất cố định là 7%/năm. Tuy nhiên, một năm sau, do biến động vĩ mô, các ngân hàng đồng loạt tăng lãi suất huy động tiết kiệm lên tới 8.5%/năm. Lúc này, trái phiếu của bạn bỗng nhiên trở nên kém hấp dẫn. Nếu muốn bán lại trái phiếu này cho người khác, bạn buộc phải giảm giá bán xuống thấp hơn mệnh giá ban đầu để bù đắp cho mức chênh lệch lãi suất đó.

7.4 Rủi ro lạm phát (Inflation Risk)

Rủi ro lạm phát (hay rủi ro sức mua) xảy ra khi tốc độ tăng giá của hàng hóa và dịch vụ vượt qua cả tỷ suất sinh lời của trái phiếu bạn đang nắm giữ.

  • Ví dụ: Nếu bạn mua một trái phiếu có lãi suất cố định là 6%/năm, nhưng lạm phát thực tế của năm đó lại leo thang lên mức 6.5%. Điều này đồng nghĩa với việc dù bạn vẫn nhận đủ tiền lãi và gốc trên danh nghĩa, nhưng sức mua thực tế của số tiền đó đã bị sụt giảm, lợi nhuận thực tế bạn thu về bị âm. Đây là lý do khiến nhiều nhà đầu tư luôn phải cân nhắc kỹ lưỡng có nên đầu tư trái phiếu dài hạn trong những giai đoạn kinh tế có dấu hiệu lạm phát cao hay không.

7.5 Rủi ro tái đầu tư (Reinvestment Risk)

Đây là rủi ro phát sinh đối với các loại trái phiếu có điều khoản cho phép tổ chức phát hành được quyền mua lại trước hạn (Callable Bonds).

  • Thực tế: Khi lãi suất thị trường có xu hướng giảm sâu, các doanh nghiệp thường sẽ kích hoạt điều khoản này để mua lại trái phiếu cũ (vốn có lãi suất cao) nhằm phát hành các lô trái phiếu mới với chi phí vốn rẻ hơn. Lúc này, bạn bị thu hồi vốn đột ngột và buộc phải đem số tiền đó đi đầu tư vào các kênh khác trong bối cảnh thị trường chung đang có mức sinh lời rất thấp.

8. Giải đáp những thắc mắc thường gặp

Để giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện trước khi gia nhập thị trường thu nhập cố định, dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho những câu hỏi phổ biến nhất về hành trình đầu tư trái phiếu.

Nên đầu tư cổ phiếu hay trái phiếu?

Lựa chọn nên đầu tư cổ phiếu hay trái phiếu phụ thuộc hoàn toàn vào tuổi đời, mục tiêu tài chính và mức độ chịu đựng rủi ro của bạn:

  • Chọn Trái phiếu: Nếu bạn là người có khẩu vị rủi ro thấp, thích sự an toàn, muốn có nguồn thu nhập thụ động đều đặn và cố định (nhận lãi định kỳ) để dưỡng già hoặc chuẩn bị cho các mục tiêu ngắn hạn.
  • Chọn Cổ phiếu: Nếu bạn còn trẻ, mục tiêu là gia tăng tài sản mạnh mẽ, chấp nhận được những cú sụt giảm tài khoản tạm thời lên tới $20\% - 30\%$ để đổi lấy cơ hội sinh lời vượt trội trong dài hạn.

Đầu tư trái phiếu ngân hàng có an toàn không?

RẤT AN TOÀN, nhưng không phải tuyệt đối. Đầu tư trái phiếu ngân hàng có mức độ an toàn cao hơn rất nhiều so với doanh nghiệp thông thường vì hệ thống ngân hàng chịu sự giám sát, quản lý thanh khoản vô cùng chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, nếu ngân hàng đó rơi vào tình trạng kiểm soát đặc biệt hoặc mất khả năng thanh toán (dù xác suất cực kỳ thấp), trái phiếu (vốn là vốn cấp 2) vẫn có thể bị ảnh hưởng sau tiền gửi tiết kiệm của người dân.

Trái phiếu doanh nghiệp lãi suất bao nhiêu là hợp lý?

Trong điều kiện kinh tế thông thường, mức lãi suất đầu tư trái phiếu doanh nghiệp được coi là hợp lý và an toàn khi cao hơn lãi suất gửi tiết kiệm ngân hàng cùng kỳ hạn từ 2% - 4%/năm (tức là dao động khoảng 8% - 10.5%/năm.

Cảnh báo: Nếu bạn thấy doanh nghiệp nào chào mời trái phiếu với lãi suất "khủng" lên tới 13% - 18%/năm, hãy hết sức cẩn trọng. Lãi suất càng cao chứng tỏ doanh nghiệp đó đang vô cùng khát vốn và mức độ rủi ro vỡ nợ của họ là cực kỳ lớn.

Mua trái phiếu tối thiểu bao nhiêu tiền?

Nếu mua trực tiếp trái phiếu doanh nghiệp trên sàn giao dịch tập trung (như HNX), mệnh giá quy định tối thiểu thường là 100.000 VNĐ/trái phiếu hoặc mua theo lô tối thiểu tùy sàn. Tuy nhiên, nếu vốn nhỏ (chỉ từ 10.000 VNĐ - 50.000 VNĐ), bạn vẫn có một cách đầu tư trái phiếu khác là mua chứng chỉ quỹ mở trái phiếu thông qua các ứng dụng Fintech để sở hữu một phần danh mục trái phiếu chất lượng cao.

Trái phiếu chính phủ mua ở đâu?

Nhà đầu tư cá nhân có thể tiếp cận trái phiếu Chính phủ qua các hình thức sau:

  • Mua trực tiếp thông qua các đợt đấu thầu tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) nếu có dòng vốn lớn.
  • Mua lại trên thị trường thứ cấp thông qua các công ty chứng khoán được cấp phép.
  • Cách đơn giản và phổ biến nhất cho cá nhân là mua các Quỹ mở trái phiếu (như DCBF, TCBF, VFF) - nơi các chuyên gia phân bổ phần lớn tỷ trọng tiền vào trái phiếu Chính phủ và trái phiếu đô thị.

Trái phiếu và gửi tiết kiệm cái nào lợi hơn?

  • Về mặt lợi nhuận: Trái phiếu lợi hơn vì luôn có mức lợi suất cao hơn gửi tiết kiệm ngân hàng từ 1.5% - 4%/năm.
  • Về mặt linh hoạt và an toàn: Gửi tiết kiệm lợi hơn. Tiền gửi tiết kiệm được bảo hiểm và có thể rút trước hạn (nhận lãi không kỳ hạn) bất cứ lúc nào. Trong khi đó, nếu muốn rút tiền từ trái phiếu trước hạn, bạn phải thực hiện lệnh bán lại trên thị trường thứ cấp và phải chấp nhận rủi ro thanh khoản nếu không có người mua.

Nhà đầu tư cá nhân có mua được trái phiếu doanh nghiệp không?

CÓ, nhưng phải thỏa mãn quy định pháp luật. Theo Nghị định 65/2022/NĐ-CP, để mua trái phiếu doanh nghiệp phát hành riêng lẻ, nhà đầu tư cá nhân bắt buộc phải có tư cách Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp (ví dụ: sở hữu danh mục cổ phiếu niêm yết có giá trị tối thiểu 2 tỷ VNĐ trong vòng 180 ngày liên tục, hoặc có thu nhập chịu thuế năm gần nhất tối thiểu 1 tỷ VNĐ). Nếu không thỏa mãn điều kiện này, bạn chỉ có thể mua trái phiếu doanh nghiệp phát hành ra công chúng hoặc mua thông qua các quỹ mở.

Đầu tư trái phiếu có an toàn không?

Đầu tư trái phiếu CÓ AN TOÀN nếu so với cổ phiếu, nhưng KHÔNG AN TOÀN TUYỆT ĐỐI nếu so với gửi tiết kiệm. Mức độ an toàn xếp theo thứ tự giảm dần như sau: Trái phiếu Chính phủ > Trái phiếu Ngân hàng > Trái phiếu doanh nghiệp có tài sản đảm bảo > Trái phiếu doanh nghiệp không có tài sản đảm bảo. Để đảm bảo an toàn tối đa cho dòng vốn, người mới bắt đầu nên trang bị đầy đủ kiến thức về đầu tư trái phiếu là gì hoặc lựa chọn đầu tư qua quỹ để giảm thiểu tối đa các biến số rủi ro.

Kết luận

Mặc dù đầu tư trái phiếu ít rủi ro hơn cổ phiếu nhưng điều quan trọng là bạn cần biết cách phân tích và chọn lựa trái phiếu một cách hợp lý. Hiểu rõ về nhà phát hành, lãi suất và kỳ hạn sẽ giúp bạn đảm bảo an toàn cho nguồn vốn của mình. Đừng quên đa dạng hóa danh mục đầu tư để tối ưu lợi nhuận mà vẫn duy trì tính ổn định cho tài chính cá nhân. Chúc bạn thành công trên con đường đầu tư tài chính và đạt được những mục tiêu mong muốn nhé! 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo và không nên được xem là lời khuyên tài chính, đầu tư, hoặc pháp lý chính thức. MoMo không chịu trách nhiệm về bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào có thể xảy ra. MoMo khuyến khích bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ cố vấn tài chính hoặc chuyên gia trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào liên quan đến tài chính cá nhân.