1. Thẻ tín dụng là gì?

Thẻ tín dụng là công cụ thanh toán cho phép chi tiêu trước và hoàn trả sau, trong hạn mức do ngân hàng cấp.

Cụ thể, khi bạn mua hàng bằng thẻ tín dụng, ngân hàng sẽ tạm ứng tiền cho người bán trước. Cuối kỳ bạn nhận sao kê và có trách nhiệm hoàn trả trong thời hạn quy định. Nếu thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn, bạn được miễn lãi hoàn toàn trong kỳ đó, thường từ 45 đến 55 ngày tùy ngân hàng.

Điểm khác biệt lớn nhất so với thẻ ghi nợ (thẻ ATM) là thẻ tín dụng không trừ tiền trực tiếp từ tài khoản tại thời điểm mua hàng, mà hoạt động theo cơ chế vay tín chấp ngắn hạn.

Credit là gì? Credit card là gì?

Credit có nghĩa là tín dụng, tức khả năng được vay hoặc nhận hàng hóa/dịch vụ dựa trên cam kết hoàn trả trong tương lai. Credit card là thẻ tín dụng- phương tiện thể hiện năng lực tín dụng của bạn với ngân hàng và đối tác thanh toán.

Thông tin thường có trên một thẻ tín dụng:

  • Logo tổ chức thẻ quốc tế (Visa, Mastercard, JCB, American Express...): xác định mạng lưới thanh toán được chấp nhận
  • Logo ngân hàng phát hành: đơn vị chịu trách nhiệm phát hành và quản lý thẻ
  • Số thẻ: dãy 16 chữ số được mã hóa theo chuẩn quốc tế
  • Tên chủ thẻ: in nổi ở mặt trước, khớp với tên đăng ký
  • Ngày hết hạn (Expiry date): định dạng MM/YY
  • Mã CVV/CVC: 3 chữ số ở mặt sau, dùng để xác minh khi thanh toán trực tuyến
  • Chip EMV: gắn mặt trước, mã hóa thông tin và tăng bảo mật khi giao dịch tại POS hoặc ATM

2. Thẻ tín dụng có những chức năng chính gì?

Thẻ tín dụng có 6 chức năng chính: thanh toán không tiền mặt, chi tiêu trước trả sau, trả góp 0% lãi suất, xây dựng lịch sử tín dụng, hưởng ưu đãi hoàn tiền, và dự phòng tài chính khẩn cấp.

credit là gì

Thanh toán hàng hóa, dịch vụ trong và ngoài nước

Cách dùng thẻ tín dụng phổ biến nhất là quẹt thẻ tại điểm bán hàng (POS), siêu thị, nhà hàng hoặc thanh toán trực tuyến trên các nền tảng thương mại điện tử trong và ngoài nước. Thẻ tín dụng quốc tế được chấp nhận tại hàng triệu điểm bán trên toàn cầu.

Chi tiêu trước, trả tiền sau không cần số dư tức thời

Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với thẻ ATM. Bạn có thể xử lý ngay các nhu cầu mua sắm hoặc hóa đơn khẩn cấp mà không cần chờ đến kỳ nhận lương, miễn là trong hạn mức được cấp.

Trả góp 0% lãi suất khi mua sắm lớn

Khi mua sản phẩm có giá trị cao như điện thoại, laptop hay đồ gia dụng, bạn có thể chia nhỏ số tiền và trả góp trong 3, 6 hoặc 12 tháng với lãi suất 0%, giúp quản lý tài chính dễ dàng hơn mà không phải chi cả cục một lần.

Xây dựng điểm tín dụng cá nhân

Sử dụng thẻ tín dụng và thanh toán đúng hạn là cách hiệu quả để xây dựng điểm tín dụng (CIC) tích cực. Điều này giúp bạn được phê duyệt dễ hơn với các khoản vay lớn trong tương lai như vay mua nhà, mua xe.

Hưởng hoàn tiền và ưu đãi từ đối tác ngân hàng

Chủ thẻ tín dụng thường nhận được các ưu đãi từ đối tác của ngân hàng: hoàn tiền (cashback), tích điểm đổi quà, giảm giá khi đặt phòng khách sạn hay mua vé máy bay. Đây là lợi ích thực tế mà người dùng thẻ thông minh có thể tận dụng.

Dự phòng tài chính khi có chi phí đột xuất

Thẻ tín dụng đóng vai trò như một quỹ dự phòng linh hoạt khi bạn cần chi tiêu đột xuất- chữa bệnh, sửa xe, hay xử lý tình huống bất ngờ- mà không phải rút tiền tiết kiệm hay vay mượn người thân.

3. Có những loại thẻ tín dụng nào hiện nay?

Thẻ tín dụng hiện nay được phân loại theo 5 tiêu chí chính: phạm vi sử dụng, mục đích, hạng thẻ, hình thức phát hành và cấp độ chủ thẻ.

Theo phạm vi sử dụng:

Loại thẻ

Phạm vi

Đặc điểm

Thẻ nội địa

Trong lãnh thổ Việt Nam

Phí thường niên thấp hơn

Thẻ quốc tế

Trong nước và toàn cầu

Hạn mức cao, nhiều ưu đãi, chấp nhận tại hàng triệu điểm bán

Theo mục đích sử dụng:

  • Thẻ hoàn tiền (cashback): Mỗi giao dịch được hoàn lại một phần tiền, thích hợp cho người chi tiêu thường xuyên qua thẻ
  • Thẻ tích điểm: Tích điểm để đổi quà, voucher hoặc dặm bay, phù hợp với người mua sắm nhiều
  • Thẻ du lịch: Ưu đãi đặt phòng, vé máy bay, phòng chờ sân bay, lý tưởng cho người hay đi công tác
  • Thẻ đồng thương hiệu: Liên kết với một đối tác cụ thể (hãng hàng không, siêu thị, ứng dụng...) để nhận ưu đãi riêng biệt

Ngoài ra, các ngân hàng còn phân hạng thẻ từ Standard, Gold, Platinum đến World/Infinite- hạng càng cao thì hạn mức và đặc quyền càng lớn, nhưng yêu cầu thu nhập cũng cao hơn. Về hình thức, thẻ có thể là vật lý (nhựa/kim loại, giao tận tay) hoặc thẻ ảo (kích hoạt ngay trên app sau khi duyệt, tiện cho thanh toán online). Còn về cấp độ phát hành, thẻ chính do chủ thẻ trực tiếp ký hợp đồng, thẻ phụ liên kết với thẻ chính và có thể cấp cho người thân nhưng chung hạn mức.

Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, bạn có thể tham khảo cách chọn loại thẻ phù hợp với từng ngân hàng.

4. Cách mở thẻ và điều kiện mở thẻ tín dụng là gì? 

Để mở thẻ tín dụng, bạn cần từ 18 tuổi trở lên, có thu nhập ổn định, không có nợ xấu CIC và cung cấp đầy đủ giấy tờ nhân thân.

làm thẻ tín dụng

Điều kiện cơ bản:

  • Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (thẻ phụ có thể từ 15 tuổi tùy ngân hàng)
  • Thu nhập: Thường từ 4.500.000 – 9.000.000 VNĐ/tháng trở lên tùy hạng thẻ và từng ngân hàng
  • Lịch sử tín dụng: Không có nợ xấu trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia)
  • Cư trú: Là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang sinh sống và làm việc hợp pháp tại Việt Nam

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Giấy tờ nhân thân: CCCD gắn chip hoặc hộ chiếu còn hiệu lực
  • Chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động, sao kê bảng lương 3 tháng gần nhất, hoặc giấy tờ chứng minh tài sản đảm bảo (nếu mở thẻ theo hình thức thế chấp)
  • Giấy tờ cư trú: Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận địa chỉ thường trú (nếu ngân hàng yêu cầu)

Hai cách mở thẻ phổ biến:

  • Đăng ký trực tiếp tại ngân hàng: Mang hồ sơ đến chi nhánh, nhân viên sẽ hỗ trợ điền thông tin và nộp hồ sơ. Thời gian xét duyệt thường từ 3–7 ngày làm việc.
  • Đăng ký online: Nhiều ngân hàng và ứng dụng tài chính hiện nay cho phép mở thẻ tín dụng hoàn toàn trực tuyến, không cần đến quầy. Sau khi được duyệt, bạn có thể dùng thẻ ảo ngay và nhận thẻ vật lý sau 3–5 ngày.

Mẹo nhỏ: Trước khi nộp hồ sơ, hãy kiểm tra điểm CIC để biết khả năng được duyệt và hạn mức ước tính. Nộp hồ sơ rồi bị từ chối nhiều lần sẽ ảnh hưởng xấu đến lịch sử tín dụng của bạn.

Nếu bạn không có giấy tờ chứng minh thu nhập hoặc là sinh viên chưa có thu nhập, vẫn có một số ngân hàng hỗ trợ mở thẻ theo các hình thức linh hoạt hơn.

5. Ưu điểm và nhược điểm của thẻ tín dụng là gì?

Thẻ tín dụng có 7 ưu điểm nổi bật nhưng cũng đi kèm 4 rủi ro cần kiểm soát, đặc biệt là lãi suất 20-40%/năm khi trả chậm.

Ưu điểm:

  • Linh hoạt tài chính: Chi tiêu trước, trả sau, không phụ thuộc vào số dư tài khoản tức thời
  • Trả góp 0% lãi suất: Mua sắm lớn mà không chịu áp lực tài chính một lần
  • Nhiều ưu đãi hấp dẫn: Hoàn tiền, tích điểm, giảm giá từ hàng trăm đối tác ngân hàng
  • Xây dựng điểm tín dụng: Thanh toán đúng hạn giúp cải thiện hồ sơ tín dụng, thuận lợi hơn khi vay vốn sau này
  • An toàn hơn tiền mặt: Dễ dàng khóa thẻ, tra cứu giao dịch, được bảo vệ bởi chính sách của ngân hàng
  • Dự phòng khẩn cấp: Hạn mức sẵn có để xử lý tình huống đột xuất mà không cần phá vỡ kế hoạch tiết kiệm
  • Kỳ miễn lãi 45–55 ngày: Nếu thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn, bạn không mất bất kỳ khoản lãi nào

Nhược điểm:

  • Lãi suất cao nếu trả chậm: Khi không thanh toán đúng hạn, lãi suất có thể lên đến 20-40%/năm, tính từ ngày phát sinh giao dịch
  • Nguy cơ chi tiêu vượt khả năng: Dễ khiến người dùng mất kiểm soát tài chính nếu không có kỷ luật
  • Phát sinh nhiều loại phí: Phí thường niên, phí vượt hạn mức, phí trả trễ, phí rút tiền mặt, phí chuyển đổi ngoại tệ
  • Ảnh hưởng điểm tín dụng nếu quản lý kém: Nợ xấu hoặc thanh toán trễ sẽ để lại dấu vết trong hồ sơ CIC, gây khó khăn cho các khoản vay sau và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nếu không trả nợ

Ai không nên mở thẻ tín dụng? Người chưa có thu nhập ổn định hoặc dễ chi tiêu cảm tính nên cân nhắc. Hạn mức được cấp dễ tạo ảo giác "tiền của mình"- trong khi đó là khoản vay phải trả.

6. Cần lưu ý gì khi sử dụng thẻ tín dụng?

  • Rút tiền mặt: Việc rút tiền mặt từ thẻ tín dụng thường không được khuyến khích bởi vì tại thời điểm rút tiền, bạn sẽ phải trả lãi suất cao. Thay vào đó, bạn nên sử dụng thẻ tín dụng đúng chức năng của thẻ đó là thanh toán cho những giao dịch, chọn nơi lãi suất thấp hơn để bạn tiết kiệm hơn. Đây là một trong các lưu ý khi sử dụng thẻ tín dụng. 
  • Đối với các giao dịch lớn như mua ô tô, nhà hoặc kinh doanh, bạn nên cân nhắc sử dụng nguồn vay vốn từ ngân hàng hoặc các công ty tài chính thay vì sử dụng thẻ tín dụng. Nếu không thanh toán dư nợ kịp trong thời gian miễn lãi thì lãi suất và phí thanh toán chậm có thể làm gia tăng chi phí tổng cộng.
  • Mở thẻ tín dụng cần sự cẩn trọng, đặc biệt nếu bạn chưa có khả năng quản lý tài chính cá nhân tốt thì không nên mở. Trước khi mở thẻ, hãy quan tâm đến các lưu ý khi sử dụng thẻ tín dụng và đảm bảo bạn đã có kỹ năng quản lý tài chính, có thu nhập ổn định để tránh rơi vào tình trạng nợ tín dụng không mong muốn.
  • Để duy trì được điểm tín dụng cao thì việc thanh toán thẻ đúng hạn là điều rất quan trọng. Hãy chú ý đến kỳ hạn thanh toán trên sao kê thẻ và cố gắng thanh toán dư nợ trước 45 ngày để tránh bạn phải chịu lãi suất và phí phạt. Bạn nên sử dụng tính năng thanh toán tự động từ tài khoản thanh toán để giảm rủi ro quên thanh toán dư nợ hàng tháng.
  • Đối với việc bảo mật thì bạn không bao giờ được cung cấp số thẻ tín dụng của mình cho người khác. Việc này có thể dẫn đến rủi ro bị đánh cắp thông tin. Hạn chế cung cấp thông tin thẻ tín dụng của mình cho người thân để giảm thiểu khả năng rủi ro thẻ tín dụng bị người khác sử dụng. Để tăng cường bảo mật tốt hơn, bạn hãy ký chữ ký ở mặt sau thẻ để tăng cường bảo mật và hạn chế việc sử dụng trái phép.
  • Khi sử dụng thẻ tín dụng, bạn hãy lưu ý đến các loại phí có thể phát sinh, bao gồm phí thường niên, phí vượt hạn mức, phí trả trễ, phí hủy thẻ và phí in sao kê. Cẩn thận và hiểu rõ các điều khoản này sẽ giúp bạn tránh phải thanh toán những khoản phí không mong muốn trong quá trình sử dụng thẻ tín dụng nhé! 

7. Câu hỏi thường gặp về thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng có giống thẻ Visa hay Mastercard không?

Không. Visa và Mastercard là mạng lưới thanh toán, còn thẻ tín dụng là sản phẩm tài chính do ngân hàng phát hành. Một thẻ tín dụng có thể mang logo Visa hoặc Mastercard để sử dụng trên mạng lưới của họ, nhưng cũng có thể là thẻ nội địa (NAPAS) không thuộc hai mạng này. Nói cách khác, Visa/Mastercard là đường cao tốc còn thẻ tín dụng là phương tiện đi trên đó.

Hạn mức thẻ tín dụng là gì?

Hạn mức tín dụng là số tiền tối đa bạn được phép chi tiêu trong một chu kỳ sao kê. Ngân hàng xác định hạn mức dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng (điểm CIC), tình trạng nợ hiện tại và hạng thẻ bạn đăng ký. Nếu vượt quá hạn mức, ngân hàng có thể từ chối giao dịch hoặc tính phí phạt. Sau một thời gian sử dụng và thanh toán tốt, bạn có thể yêu cầu ngân hàng nâng hạn mức.

Sao kê tín dụng là gì?

Sao kê thẻ tín dụng là bảng tổng hợp tất cả giao dịch trong một chu kỳ, kèm tổng dư nợ và ngày đến hạn thanh toán. Ngân hàng thường gửi sao kê ít nhất 15 ngày trước ngày đến hạn để bạn có đủ thời gian chuẩn bị. Sao kê ghi rõ ngày giao dịch, mô tả giao dịch, số tiền từng khoản và số tiền tối thiểu cần thanh toán.

Thanh toán tối thiểu là gì?

Thanh toán tối thiểu là số tiền nhỏ nhất bạn phải trả trong kỳ để không bị tính phí phạt trả chậm hoặc ảnh hưởng điểm tín dụng. Thông thường mức tối thiểu khoảng 2–5% tổng dư nợ, tùy ngân hàng.

Lưu ý quan trọng: chỉ thanh toán tối thiểu khiến phần dư nợ còn lại tiếp tục bị tính lãi suất cao, khiến tổng chi phí tăng đáng kể theo thời gian. Đây chỉ nên là giải pháp tạm thời, không nên áp dụng thường xuyên.

Thanh toán dư nợ thẻ tín dụng bằng cách nào?

Có 4 cách thanh toán dư nợ thẻ tín dụng:

  • Tại quầy ngân hàng: Mang tiền mặt đến chi nhánh để thanh toán trực tiếp
  • Trích nợ tự động: Liên kết tài khoản để ngân hàng tự động trừ tiền vào ngày đến hạn- cách an toàn nhất để không bỏ lỡ thanh toán
  • Chuyển khoản ngân hàng: Chuyển tiền từ tài khoản sang để thanh toán dư nợ thẻ
  • Thanh toán qua ứng dụng tài chính: Tìm tính năng Thanh toán thẻ tín dụng > nhập số thẻ và nhà cung cấp > chọn số tiền > xác nhận. Nhanh chóng, tiện lợi, thực hiện bất kỳ lúc nào

Lãi suất thẻ tín dụng là gì và tính thế nào?

Lãi suất thẻ tín dụng là khoản chi phí áp dụng khi bạn không thanh toán đủ dư nợ đúng hạn. Cách tính lãi suất thẻ tín dụng thường nằm trong khoảng 20-40%/năm tùy ngân hàng, và tính từ ngày phát sinh giao dịch chứ không phải ngày đến hạn sao kê. Thanh toán toàn bộ đúng hạn = miễn lãi hoàn toàn.

Sau bài viết này, MoMo hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về cách thanh toán bằng thẻ tín dụng sao cho hiệu quả nhất. Từ đó có thể nắm bắt được nhu cầu cá nhân và lên kế hoạch tài chính một cách khoa học nhất khi sử dụng thẻ tín dụng nhé! 

⭐ Khám phá thêm về Mở Thẻ Tín Dụng tại đây 
⭐ Khám phá thêm về Thanh Toán Dư Nợ Thẻ Tín Dụng tại đây 
⭐ Tham gia Cộng Đồng Tài Chính ngay tại đây để giao lưu cùng những “đồng môn” và trở thành người dùng tài chính thông minh, sử dụng các dịch vụ tài chính thật hiệu quả.

Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ MoMo theo 3 cách:

  • Hotline: 1900 54 54 41 (1.000đ/phút). 
  • Email: [email protected]
  • Tính năng Trợ giúp: Đăng nhập MoMo >> Chọn biểu tượng Trợ giúp hoặc nhập từ khóa "trợ giúp" vào ô tìm kiếm.

Mở thẻ tín dụng online là sản phẩm các tổ chức tín dụng cho phép Khách hàng mở thẻ tín dụng mà không cần phải ra quầy giao dịch. Ứng dụng MoMo là giải pháp trung gian thanh toán và xử lý dữ liệu cho các tổ chức tín dụng cung cấp sản phẩm thẻ tín dụng.

Bài viết mang tính cung cấp thông tin tham khảo. Để biết chính sách sản phẩm mới nhất, vui lòng truy cập trang sản phẩm chính thức trên MoMo.