Thẻ du lịch là gì?

Thẻ tín dụng du lịch là loại thẻ tín dụng được thiết kế dành riêng cho người thường xuyên đi lại, với các quyền lợi tập trung vào chi tiêu du lịch như hoàn tiền cho vé máy bay, khách sạn, và các giao dịch ngoại tệ.

Về cơ chế, thẻ du lịch hoạt động giống thẻ tín dụng thông thường: bạn chi tiêu trong kỳ, trả vào đầu tháng sau, hưởng lãi 0% nếu thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn. Điểm khác biệt nằm ở cấu trúc hoàn tiền hoặc tích điểm thay vì hoàn đều cho mọi danh mục, thẻ du lịch ưu tiên hoàn tỷ lệ cao hơn cho đúng những danh mục mà người đi nhiều thường chi: vé máy bay, đặt phòng, ăn uống khi đi xa, và giao dịch bằng ngoại tệ.

Một số thẻ du lịch còn đi kèm quyền lợi phi tiền mặt như miễn phí phòng chờ sân bay, bảo hiểm hành lý trễ, hoặc ưu đãi tỷ giá khi thanh toán ngoại tệ. Các quyền lợi này thường gắn với hạng thẻ (chuẩn, vàng, bạch kim) và điều kiện chi tiêu tối thiểu mỗi kỳ nên trước khi chọn thẻ bạn cần đối chiếu mức chi tiêu thực tế của mình với điều kiện kích hoạt quyền lợi đó.

Điểm cần lưu ý: nếu bạn không thanh toán toàn bộ dư nợ đúng hạn, phần lãi phát sinh thường cao hơn mức hoàn tiền bạn nhận được trong kỳ nghĩa là dùng thẻ du lịch có lợi nhất khi bạn có thói quen trả đủ mỗi tháng.

Tiêu chí chọn thẻ tín dụng du lịch phù hợp

Trước khi mở thẻ, có 5 yếu tố bạn nên quan tâm: tỷ lệ hoàn tiền hoặc quy đổi dặm bay, phí thường niên và phí ẩn, ưu đãi phòng chờ sân bay và bảo hiểm đi kèm, tỷ giá quy đổi ngoại tệ, và điều kiện thu nhập để mở thẻ. Thiếu một trong năm cái này, bạn dễ chọn thẻ không phù hợp với cách mình tiêu.

thẻ tín dụng hoàn tiền du lịch

Tỷ lệ hoàn tiền hoặc quy đổi dặm bay

Đây là con số bạn cần hỏi đầu tiên, vì nó quyết định thẻ này có thực sự "lãi" không sau một năm dùng.

Hai mô hình phổ biến là hoàn tiền mặt (cashback) và tích dặm bay. Hoàn tiền dễ tính hơn: chi 1 triệu, được trả lại X nghìn đồng, không cần làm gì thêm. Tích dặm thì linh hoạt hơn về lý thuyết nhưng phức tạp hơn trong thực tế, dặm chỉ có giá trị khi bạn dùng đúng hãng bay và đổi đúng lúc, nếu để dặm hết hạn mà không dùng được thì xem như không có gì.

Khi so sánh thẻ, hỏi thêm ba vấn đề sau:

  • Có mức trần hoàn tiền mỗi tháng không? Một số thẻ hoàn 5% nhưng chỉ áp cho 2 triệu chi tiêu đầu tiên, vượt qua thì về mức thấp hơn nhiều.
  • Hoàn tiền áp cho danh mục nào? Thẻ du lịch thường hoàn cao ở vé máy bay, khách sạn, nhà hàng nhưng siêu thị hay tiền điện nước có thể về mức cơ bản hoặc không được hoàn.
  • Dặm có hết hạn không, hết hạn sau bao lâu? Thời hạn và điều kiện duy trì dặm phụ thuộc chương trình khách hàng thân thiết mà thẻ liên kết; hãy kiểm tra điều khoản của hãng bay và ngân hàng tại thời điểm đổi thưởng

Phí thường niên và phí ẩn

Phí thường niên của thẻ du lịch thường cao hơn thẻ thường, nhưng không phải cứ cao là xấu, quan trọng là bạn có dùng đủ để bù lại không.

Cách tính nhanh: cộng toàn bộ lợi ích bạn thực sự dùng được trong năm (cashback, phòng chờ sân bay, bảo hiểm, ưu đãi khách sạn), rồi so với phí thường niên. Nếu lợi ích vượt phí, thẻ đó xứng đáng. Nếu không, thẻ phí thấp hơn có thể phù hợp hơn dù nghe kém "xịn" hơn.

Ngoài phí thường niên, có ba khoản hay bị bỏ qua:

Loại phí

Cần hỏi gì

Phí chậm thanh toán

Mức phí chậm thanh toán bao nhiêu phần trăm? Lãi suất quá hạn được tính như thế nào? Thời gian ân hạn là bao lâu?

Phí rút tiền mặt

Thường 3 - 4% số tiền rút, cộng thêm lãi từ ngay ngày rút

Phí gia hạn thẻ phụ

Nếu mở thêm thẻ cho người thân, phí tính riêng hay gộp?

Lưu ý: Một số thẻ miễn phí thường niên năm đầu. Trước khi bấm "đăng ký", hỏi rõ năm thứ hai và các năm sau phí là bao nhiêu, và có điều kiện miễn phí không (ví dụ chi tối thiểu X triệu/năm).

Ưu đãi phòng chờ sân bay và bảo hiểm du lịch đi kèm

Với người đi công tác hoặc du lịch thường xuyên, hai quyền lợi này đôi khi còn có giá trị cao hơn tỷ lệ hoàn tiền.

Phòng chờ sân bay: Hỏi rõ số lượt miễn phí mỗi năm, thuộc mạng lưới nào (Priority Pass, DragonPass, hay chỉ phòng chờ nội địa), và có tính phí cho khách đi kèm không. Một lượt phòng chờ tại Tân Sơn Nhất hoặc Nội Bài thường có giá mức khác nhau tùy phòng chờ và cách mua, nên dùng giá niêm yết tại ngày bay để tính lợi ích thực tế, nên nếu thẻ cho bạn 6 - 8 lượt miễn phí mỗi năm, giá trị cộng lại sẽ đáng kể.

Bảo hiểm du lịch: Không phải mọi thẻ đều tự động bao gồm bảo hiểm, một số thẻ yêu cầu bạn mua vé máy bay bằng thẻ đó mới kích hoạt bảo hiểm. Do đó, bạn cần phải kiểm tra:

  • Hạn mức bảo hiểm tai nạn và y tế là bao nhiêu?
  • Có bao gồm hủy chuyến và mất hành lý không?
  • Áp dụng cho cả thẻ phụ không?
  • Hạn mức bồi thường tối đa
  • Điều kiện kích hoạt (phải mua toàn bộ vé bằng thẻ đó hay chỉ một phần cũng tính)

Lưu ý: Bảo hiểm đi kèm thẻ thường là bảo hiểm hỗ trợ, không phải bảo hiểm du lịch toàn diện. Nếu bạn đi nước ngoài và muốn bảo vệ đầy đủ, nên xem xét mua thêm bảo hiểm du lịch riêng.

Tỷ giá quy đổi ngoại tệ khi chi tiêu ở nước ngoài

Khi bạn quẹt thẻ ở nước ngoài, có hai lớp phí có thể phát sinh: phí chuyển đổi ngoại tệ của ngân hàng phát hành (thường 1,5 - 2,5% mỗi giao dịch) và phí đánh dấu tỷ giá (markup) của tổ chức thanh toán như Visa hoặc Mastercard.

Thẻ du lịch tốt thường miễn hoặc giảm phí chuyển đổi ngoại tệ đây là điểm khác biệt thực sự so với thẻ thông thường. Nếu bạn chi 30 triệu đồng tương đương trong một chuyến đi, phí 2% tức là mất 600.000 đồng chỉ cho khoản phí này, thẻ miễn phí chuyển đổi sẽ tiết kiệm đúng con số đó.

Một điểm nhỏ nhưng quan trọng: khi máy POS ở nước ngoài hỏi bạn "thanh toán bằng nội tệ hay USD?", chọn nội tệ (hoặc từ chối quy đổi tại máy) để ngân hàng của bạn xử lý tỷ giá thay vì để máy POS quy đổi, thường sẽ được tỷ giá tốt hơn.

Điều kiện thu nhập và hồ sơ mở thẻ

Thẻ tín dụng du lịch thường đặt ngưỡng thu nhập tối thiểu cao hơn thẻ thông thường, vì hạn mức thường lớn hơn và rủi ro tín dụng theo đó cũng cao hơn.

Các ngân hàng thường yêu cầu:

  • Mức thu nhập tối thiểu hàng tháng: Mỗi ngân hàng có yêu cầu riêng và không công bố chung, chẳng hạn HSBC TravelOne yêu cầu tối thiểu 15 triệu đồng/tháng đối với công dân Việt Nam làm công ăn lương nhận lương qua tài khoản doanh nghiệp, hoặc 40 triệu đồng/tháng đối với người tự kinh doanh, chủ doanh nghiệp hay người nước ngoài làm công ăn lương (thông tin HSBC công bố, kiểm tra ngày 20/8/2026). Hãy gọi thẳng hotline hoặc nhân viên tư vấn trước khi nộp, vì bị từ chối cũng để lại dấu trên hồ sơ CIC.
  • Hồ sơ chứng minh thu nhập: Nếu bạn là nhân viên đi làm, ngân hàng thường chấp nhận sao kê lương 3 tháng gần nhất. Nếu bạn tự kinh doanh hoặc làm freelance, một số ngân hàng yêu cầu thêm sao kê tài khoản ngân hàng, hợp đồng, hoặc giấy tờ kinh doanh điều kiện này khác nhau khá nhiều giữa các nơi.
  • Lịch sử tín dụng tốt: không có nợ xấu tại CIC

Lưu ý: Điều kiện thu nhập và hồ sơ khác nhau theo từng ngân hàng và từng dòng thẻ. Nên kiểm tra trực tiếp trên trang của ngân hàng phát hành trước khi nộp hồ sơ để tránh bị từ chối và ảnh hưởng đến điểm tín dụng.

Top thẻ tín dụng du lịch hoàn tiền đáng cân nhắc

Không có một thẻ nào hoàn tiền tốt nhất cho tất cả mọi người, điểm khác biệt nằm ở bạn chi nhiều nhất vào đâu: vé máy bay, khách sạn, hay các khoản khác khi đi. Bốn nhóm dưới đây được phân theo tiêu chí hoàn tiền thực tế, kèm ghi chú ai phù hợp với nhóm nào.

thẻ tín dụng du lịch là gì

Thẻ tín dụng travel hoàn tiền cao cho vé máy bay

Nhóm thẻ này thường hoàn tiền hoặc tích điểm ở tỷ lệ cao hơn khi thanh toán vé máy bay trực tiếp với hãng bay hoặc qua cổng đặt vé.

Phù hợp với ai: Người đi công tác hoặc du lịch thường xuyên, đặt vé máy bay ít nhất 4 - 6 lần mỗi năm, muốn số tiền hoàn về đủ bù hoặc gần bù một phần chi phí vé.

Lưu ý khi chọn:

  • Xem rõ tỷ lệ hoàn áp dụng cho loại giao dịch nào: một số thẻ chỉ hoàn cao khi mua vé qua cổng riêng của ngân hàng, không áp dụng khi đặt thẳng trên app hãng bay.
  • Kiểm tra có trần hoàn tiền mỗi tháng không? Nếu có, tính xem bạn có vượt trần đó không.
  • So sánh phí thường niên với tổng hoàn tiền ước tính trong năm; nếu không vượt được phí thì thẻ này không có lợi với mức chi của bạn.

Ví dụ đáng cân nhắc là Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic, tích 1 dặm Bông Sen Vàng cho mỗi 40.000 đồng chi tiêu trong nước và mỗi 32.000 đồng chi tiêu ở nước ngoài. HSBC TravelOne áp dụng hệ số đến 3 lần điểm thưởng cho chi tiêu nước ngoài, 2 lần điểm cho chi tiêu du lịch trong nước và 1 lần điểm cho các giao dịch hợp lệ còn lại. Cần kiểm tra trần thưởng, danh mục giao dịch và tỷ lệ đổi điểm tại thời điểm đăng ký.

Thẻ tín dụng du lịch miễn phí thường niên năm đầu

Nhóm thẻ miễn phí năm đầu phù hợp để thử nghiệm trước khi cam kết trả phí dài hạn, bạn có một năm để đánh giá xem tỷ lệ hoàn tiền và quyền lợi có xứng với mức phí từ năm hai không.

Phù hợp với ai: Người mới bắt đầu dùng thẻ tín dụng du lịch, chưa chắc sẽ chi đủ để bù phí thường niên, hoặc muốn so sánh thực tế giữa vài thẻ trước khi chọn một thẻ chính.

Lưu ý khi chọn:

  • Hỏi rõ điều kiện để được miễn phí từ năm hai (một số thẻ miễn tiếp nếu đạt mức chi tối thiểu trong năm).
  • Đọc kỹ quyền lợi hoàn tiền du lịch ngay từ đầu, một số thẻ miễn phí thường niên nhưng tỷ lệ hoàn thấp hơn nhóm có phí.
  • Đặt lịch nhắc trước 1 - 2 tháng khi thẻ sắp sang năm thứ hai để không bị tính phí bất ngờ.

Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic có phí niêm yết 390.000 đồng/năm đối với khách hàng thường và Inspire. Techcombank công bố hoàn phí năm đầu khi chủ thẻ phát sinh giao dịch từ 500.000 đồng trong 30 ngày đầu; phí năm tiếp theo được miễn nếu tổng chi tiêu năm trước đạt từ 80 triệu đồng. Với hạng Gold, phí niêm yết là 590.000 đồng/năm; điều kiện tương ứng là chi tiêu tối thiểu 1 triệu đồng trong 30 ngày đầu và từ 100 triệu đồng trong năm trước.

Thẻ tín dụng hoàn tiền du lịch có bảo hiểm chuyến đi

Một số thẻ tích hợp bảo hiểm chuyến đi: bảo hiểm hủy chuyến, trì hoãn hành lý, hoặc tai nạn du lịch kích hoạt tự động khi bạn thanh toán vé bằng thẻ đó.

Phù hợp với ai: Người đi nước ngoài thường xuyên, đặt vé sớm và lo rủi ro hủy chuyến, hoặc người mang hành lý có giá trị và muốn có lớp bảo vệ thêm khi đi.

Lưu ý khi chọn:

  • Bảo hiểm đi kèm thẻ thường có điều kiện kích hoạt riêng (ví dụ: phải thanh toán toàn bộ vé bằng thẻ đó). Đọc kỹ điều khoản bảo hiểm, không mặc định là được bảo vệ toàn diện.
  • So sánh hạn mức bồi thường và danh sách rủi ro được bao với gói bảo hiểm du lịch mua riêng đôi khi mua riêng sẽ bao phủ tốt hơn.
  • Kiểm tra bảo hiểm có áp dụng cho người đi cùng hay chỉ cho chủ thẻ.

HSBC TravelOne công bố quyền lợi bảo hiểm du lịch miễn phí với hạn mức lên đến 11,5 tỷ đồng. Chủ thẻ cần đọc chứng nhận và điều khoản bảo hiểm để kiểm tra điều kiện kích hoạt, người được bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, các trường hợp loại trừ và hồ sơ yêu cầu bồi thường. Hạn mức tối đa không có nghĩa mọi sự cố đều được bồi thường ở mức đó.

Thẻ tín dụng du lịch hạng cao cấp, nhiều phòng chờ

Thẻ hạng cao (thường là Visa Infinite, Mastercard World Elite, hoặc tương đương) đi kèm sử dụng phòng chờ sân bay, một số thẻ cho truy cập không giới hạn, một số giới hạn số lần mỗi năm.

Phù hợp với ai: Người đi máy bay nhiều, đặc biệt chặng nội địa thường xuyên hoặc có lịch kết nối dài ở sân bay, và sẵn sàng trả phí thường niên cao hơn để đổi lấy trải nghiệm di chuyển thoải mái hơn.

Lưu ý khi chọn:

  • Kiểm tra mạng lưới phòng chờ: một số thẻ cho dùng Priority Pass, một số chỉ áp dụng cho phòng chờ của ngân hàng phát hành hoặc hãng hàng không cụ thể.
  • Đếm thực tế số lần bạn sẽ dùng phòng chờ trong năm, nhân với giá vé lẻ phòng chờ (~20 - 30 USD/lượt tại nhiều sân bay quốc tế) để xem phí thường niên có xứng không.
  • Hạng cao cấp thường đi kèm yêu cầu thu nhập tối thiểu hoặc mức chi cam kết, xem rõ điều kiện được duyệt thẻ trước khi nộp hồ sơ.

Lưu ý: Quyền lợi phòng chờ và số lượt miễn phí có thể thay đổi theo từng chu kỳ chính sách của ngân hàng. Bạn nên kiểm tra lại điều khoản mới nhất trực tiếp trên trang ngân hàng phát hành trước khi đăng ký.

HSBC TravelOne cho chủ thẻ chính 4 lượt phòng chờ miễn phí mỗi năm tại hơn 1.300 phòng chờ DragonPass trên toàn cầu, lượt vượt định mức được tính phí theo chính sách DragonPass. Khi so sánh với thẻ cao cấp khác, cần kiểm tra riêng số lượt, quyền lợi của khách đi cùng, mạng lưới áp dụng và điều kiện chi tiêu.

Ưu nhược điểm của thẻ tín dụng du lịch so với thẻ thường

Thẻ tín dụng du lịch hoàn tiền hoặc tích dặm bay cao hơn thẻ phổ thông, nhưng đổi lại bạn sẽ trả phí thường niên cao hơn và phải chi tiêu đủ ngưỡng tối thiểu để giữ ưu đãi.

thẻ tín dụng dùng để đi du lịch

Những điểm cộng so với thẻ thường

Ưu thế rõ nhất là tỷ lệ hoàn tiền hoặc tích dặm cao hơn đáng kể ở các danh mục du lịch, ẩm thực và mua sắm quốc tế. Thẻ phổ thông thường hoàn cố định 0,5 - 1% cho mọi giao dịch, thẻ du lịch thường đẩy tỷ lệ này lên 2 - 5% hoặc hơn ở danh mục ưu tiên, đôi khi không giới hạn trần hoàn tiền.

Ngoài tỷ lệ, thẻ du lịch thường đi kèm quyền lợi bổ sung mà thẻ thường không có: miễn phí phòng chờ sân bay, bảo hiểm hành lý và chuyến bay trễ, không thu phí giao dịch ngoại tệ (mức phí tùy sản phẩm; ví dụ HSBC TravelOne công bố phí quản lý giao dịch ngoại tệ 1,99%, còn Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic công bố phí giao dịch ngoại tệ 2,95%). Những khoản này tưởng nhỏ nhưng cộng lại có thể bù đắp một phần phí thường niên nếu bạn đi lại thường xuyên.

Những điểm cần cân nhắc kỹ

Phí thường niên là rào cản đầu tiên. Thẻ du lịch tầm trung thường có phí từ 390.000 đồng/năm với Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic và đến 1,5 triệu đồng/năm với HSBC TravelOne theo biểu phí công bố cao hơn nhiều so với thẻ cơ bản hoặc thẻ không phí. Nếu năm đó bạn ít đi lại, phần hoàn tiền tích được có thể không đủ bù.

Điều kiện chi tiêu tối thiểu để giữ ưu đãi là điểm dễ bị bỏ qua lúc đăng ký. Một số thẻ yêu cầu chi tiêu tối thiểu mỗi năm để được miễn phí thường niên hoặc duy trì tỷ lệ hoàn cao. Không đạt ngưỡng này, ưu đãi giảm hoặc phí vẫn bị tính đủ.

Dặm bay tích được cũng có hạn sử dụng và điều kiện đổi thưởng. Dặm không dùng đúng hạn có thể hết hạn, vé đổi bằng dặm thường kèm phụ phí thuế, phí nhiên liệu mà bạn vẫn phải trả bằng tiền mặt.

Ưu đãi tập trung vào du lịch, không phải mọi thứ. Nếu phần lớn chi tiêu của bạn là siêu thị, tiền điện nước, hoặc mua sắm trong nước, tỷ lệ hoàn của thẻ du lịch ở các danh mục đó thường không nổi bật hơn thẻ thường.

Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí

Thẻ tín dụng du lịch

Thẻ tín dụng phổ thông

Tỷ lệ hoàn tiền / tích dặm

Cao hơn ở danh mục du lịch, ẩm thực

Cố định, thường thấp hơn

Phí thường niên

Cao hơn

Thấp hoặc miễn phí

Phí giao dịch ngoại tệ

Nhiều thẻ miễn hoặc giảm

Thường áp đầy đủ

Điều kiện giữ ưu đãi

Thường có ngưỡng chi tiêu tối thiểu

Ít hoặc không có

Quyền lợi phòng chờ, bảo hiểm

Phổ biến ở hạng trung - cao

Hiếm hoặc không có

Tóm lại, thẻ du lịch có lợi nhất khi bạn đủ chi tiêu để bù phí thường niên và thực sự dùng được các quyền lợi du lịch đi kèm. Nếu chưa chắc, bạn có thể theo dõi thói quen chi tiêu của mình trước khi quyết định mở thẻ nào.

Ai nên dùng thẻ tín dụng du lịch?

Thẻ tín dụng du lịch phù hợp nhất với người đi lại thường xuyên và có thói quen trả nợ đúng hạn hai điều kiện này cần đi cùng nhau, thiếu một thì lợi ích giảm đáng kể.

thẻ tín dụng đi du lịch nước ngoài

Nên dùng nếu bạn thuộc nhóm sau:

  • Bạn đi công tác hoặc du lịch ít nhất 3 đến 4 lần mỗi năm, vì ưu đãi hoàn tiền và dặm thưởng chỉ có giá trị khi bạn thực sự dùng đến chúng.
  • Bạn thích săn ưu đãi và chi tiêu thẻ đều đặn mỗi tháng gồm ăn uống, mua sắm, đặt phòng đều quẹt thẻ thay vì chỉ dùng khi đi du lịch. Điểm thưởng tích lũy nhanh hơn khi thẻ được dùng thường xuyên.
  • Bạn có thói quen thanh toán đủ dư nợ trước ngày đáo hạn. Đây là điều kiện tiên quyết: lãi suất thẻ tín dụng thường cao hơn nhiều so với mức hoàn tiền bạn nhận được, nên nếu để dư nợ lăn sang kỳ sau thì ưu đãi không còn ý nghĩa.

Không phù hợp nếu:

  • Bạn ít đi lại (dưới 1 đến 2 lần mỗi năm) và không dùng thẻ nhiều trong sinh hoạt hàng ngày. Phí thường niên của thẻ du lịch thường cao hơn thẻ phổ thông; nếu không dùng đủ, phí sẽ lớn hơn lợi ích bạn tích được.
  • Bạn đang trong giai đoạn chưa ổn định thu nhập hoặc có xu hướng trả tối thiểu mỗi kỳ. Khi đó, một thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng phổ thông phí thấp sẽ an toàn hơn để xây dựng thói quen tài chính trước.
  • Bạn chủ yếu chi tiêu bằng tiền mặt hoặc ví điện tử và ít dùng thẻ cho các danh mục được thưởng điểm.

Lưu ý: Thẻ tín dụng du lịch chỉ sinh lời khi bạn trả đúng hạn. Nếu bạn chưa chắc về thói quen tài chính của mình, hãy xem lại lịch sử thanh toán vài tháng gần nhất trước khi đăng ký, điểm tín dụng tốt cũng sẽ giúp bạn được duyệt hạn mức cao hơn và lãi suất ưu đãi hơn.

Câu hỏi thường gặp về thẻ tín dụng du lịch

Thẻ tín dụng du lịch có phí thường niên không?

Hầu hết thẻ tín dụng du lịch đều có phí thường niên, thường cao hơn thẻ tín dụng thông thường vì đi kèm các quyền lợi du lịch như hoàn tiền, tích dặm, hoặc miễn phí phòng chờ sân bay.

Mức phí dao động tùy ngân hàng và dòng thẻ. Một số thẻ miễn phí thường niên năm đầu hoặc miễn hoàn toàn nếu bạn đạt mức chi tiêu tối thiểu trong năm. Trước khi mở thẻ, bạn nên hỏi rõ: phí thường niên từ năm thứ hai là bao nhiêu, điều kiện để được miễn là gì, và quyền lợi đi kèm có đủ bù lại khoản phí đó không.

Lưu ý: Phí thường niên được tính hàng năm, không phụ thuộc vào việc bạn có dùng thẻ hay không. Nếu năm đó bạn không đi du lịch nhiều, hãy cân nhắc xem thẻ có còn xứng đáng không.

Nên chọn thẻ hoàn tiền hay thẻ tích dặm bay?

Câu trả lời phụ thuộc vào tần suất đi lại và cách bạn muốn dùng quyền lợi.

Thẻ hoàn tiền phù hợp nếu bạn đi du lịch không thường xuyên hoặc không trung thành với một hãng hàng không cụ thể. Tiền hoàn về tài khoản hoặc trừ vào sao kê, dùng được ngay, không cần theo dõi dặm hay lo hết hạn.

Thẻ tích dặm bay có lợi hơn nếu bạn bay thường xuyên với một hoặc hai hãng cố định, và có kế hoạch đổi dặm lấy vé hạng thương gia hoặc nâng hạng. Trong trường hợp này, giá trị quy đổi của dặm thường vượt xa mức hoàn tiền tương đương.

Một cách thực tế để chọn: nếu bạn bay ít hơn 4 lần mỗi năm, thẻ hoàn tiền thường linh hoạt và dễ tận dụng hơn. Nếu bạn bay nhiều hơn và có hãng ưa thích, dặm bay sẽ cho giá trị cao hơn nếu bạn đổi đúng cách.

Thu nhập bao nhiêu thì mở được thẻ tín dụng du lịch?

Mỗi ngân hàng đặt ngưỡng thu nhập riêng, nhưng thẻ tín dụng du lịch thường yêu cầu thu nhập tối thiểu cao hơn thẻ phổ thông vì hạn mức cấp lớn hơn và rủi ro tín dụng cao hơn.

Thông thường, thẻ du lịch hạng chuẩn yêu cầu thu nhập từ 15 triệu đồng/tháng trong trường hợp công dân Việt Nam làm công ăn lương đăng ký HSBC TravelOne và nhận lương qua tài khoản doanh nghiệp; các nhóm khách hàng khác của thẻ này có thể cần 40 triệu đồng/tháng. Thẻ hạng Platinum trở lên thường yêu cầu cao hơn đáng kể.

Ngoài thu nhập, ngân hàng còn xem xét:

  • Điểm tín dụng CIC của bạn, lịch sử thanh toán có trễ hạn không
  • Dư nợ hiện tại tại các tổ chức tín dụng khác
  • Tính ổn định của nguồn thu nhập (có hợp đồng lao động, kinh doanh độc lập, hay thu nhập tự do)

Nếu bạn chưa chắc điểm tín dụng của mình đang ở đâu, kiểm tra Điểm CIC trên MoMo trước khi nộp hồ sơ là bước khôn ngoan biết trước để tránh bị từ chối, vì mỗi lần từ chối có thể để lại dấu vết tra soát trên hồ sơ tín dụng.

Dùng thẻ tín dụng du lịch ở nước ngoài có bị mất phí ẩn không?

Có. Khi dùng thẻ tín dụng ở nước ngoài, bạn có thể gặp hai loại phí chính mà nhiều người bỏ qua:

  • Phí giao dịch ngoại tệ (foreign transaction fee): thường từ 1,5% đến 3% trên mỗi giao dịch bằng tiền nước ngoài. Một số thẻ du lịch cao cấp miễn loại phí này.
  • Chênh lệch tỷ giá: ngân hàng hoặc Visa/Mastercard áp tỷ giá riêng, đôi khi cao hơn tỷ giá niêm yết bạn tra trên mạng.

Ngoài ra, nếu máy ATM hoặc điểm thanh toán ở nước ngoài hỏi bạn muốn thanh toán bằng VND hay ngoại tệ địa phương, hãy chọn ngoại tệ địa phương. Chọn VND đồng nghĩa với việc để bên nước ngoài tự quy đổi tỷ giá cho bạn, và tỷ giá đó thường kém hơn nhiều.

Lưu ý: Trước chuyến đi, bạn nên đọc kỹ biểu phí giao dịch ngoại tệ của thẻ đang dùng. Thông tin này có trong hợp đồng mở thẻ hoặc trên website ngân hàng phát hành.

Xem thêm: