Tỷ giá CNY sang VND 06/11/2026

Cập nhật tỷ giá Nhân Dân Tệ sang VND dễ dàng và nhanh nhất.

  • Tỷ giá Nhân Dân Tệ được cập nhật liên tục

  • Quy đổi nhanh chóng

  • Biểu đồ biến động trực quan

Biểu đồ biến động tỷ giá CNY sang VND

Theo dõi xu hướng tăng giảm giá mua/bán theo thời gian thực để nắm bắt thời điểm đổi ngoại tệ tối ưu nhất.

CNY/VND · giá bán
-VND
0 (0,00%)

Thấp - · Cao -

Chưa có dữ liệu biến động cho CNY

Bảng quy đổi tỷ giá CNY sang VND Hôm nay

Tra cứu nhanh giá trị quy đổi hai chiều giữa CNY và VND theo các mệnh giá phổ biến nhất hôm nay.

CNY
CNY
Nhân dân tệ
➔
VND
Đồng Việt Nam
VND

Tiền Trung Quốc: Đơn Vị Ký Hiệu Và Đổi Sang VNĐ

Nếu bạn đang chuẩn bị đi du lịch, nhập hàng kinh doanh hoặc giao dịch với đối tác nước ngoài, tiền Trung Quốc là đơn vị thanh toán cần nắm rõ để tránh tính nhầm chi phí. Đồng tiền chính thức của Trung Quốc là Nhân dân tệ (mã ISO: CNY, ký hiệu: ¥), với đơn vị cơ bản là tệ (yuan). 1 tệ bằng 10 hào và bằng 100 xu.

Những điều cần nhớ về tiền trung quốc

  • Nhân dân tệ có mã tiền tệ quốc tế là CNY, viết tắt RMB, ký hiệu giao dịch là ¥.

  • 1 tệ (yuan) bằng 10 hào (jiao) và bằng 100 xu (fen).

  • Tiền giấy lưu hành gồm các mệnh giá 1, 5, 10, 20, 50 và 100 tệ; mặt trước đều in hình Mao Trạch Đông.

  • Tỷ giá tham khảo ngày 23/10/2026 tại các ngân hàng thương mại Việt Nam dao động quanh mức 3.813 - 3.935 VND/CNY.

  • Mang tiền mặt qua cửa khẩu vượt giá trị tương đương 5.000 USD hoặc 15 triệu VND bắt buộc phải khai báo hải quan.

Tiền Trung Quốc gọi là gì?

Tiền Trung Quốc có tên gọi chính thức là Nhân dân tệ (chữ Hán giản thể: 人民币, bính âm: Rénmínbì, viết tắt là RMB). Đồng tiền này do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành và quản lý lưu thông trên toàn lãnh thổ đại lục.

Người dân bản địa khi giao tiếp hàng ngày thường dùng từ "kuài" (khối/đồng) thay cho tệ, tương tự như cách người Việt gọi "nghìn đồng" là "nghìn" hay "ngàn". Việc nắm rõ các tầng đơn vị giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi thanh toán tiền mặt tại các chợ truyền thống hoặc cửa hàng nhỏ lẻ.

Nhân dân tệ, tệ và đơn vị phụ

Hệ thống tiền tệ Trung Quốc sử dụng 3 đơn vị đo lường theo thứ bậc giảm dần gồm tệ, hào và xu:

  • Tệ (Yuan - 元): Đơn vị tiền tệ cơ bản lớn nhất trong giao dịch hàng ngày.

  • Hào (Jiao - 角): Đơn vị phụ cấp 1, với quy ước 1 tệ bằng 10 hào. Trong văn nói, người bản địa hay gọi là "máo".

  • Xu (Fen - 分): Đơn vị phụ nhỏ nhất, với quy ước 1 hào bằng 10 xu, tức 1 tệ bằng 100 xu.

Hiện nay, do mức giá tiêu dùng thực tế tăng lên, các đồng xu mệnh giá fen rất hiếm khi xuất hiện trong mua bán trực tiếp và hầu như chỉ còn tồn tại trên các hệ thống hạch toán điện tử.

Ký hiệu và cách viết tắt nhân dân tệ

Trong hệ thống mã hóa tiền tệ quốc tế ISO 4217, tiền Trung Quốc được định danh bằng mã CNY (China Yuan). Ký hiệu tiền tệ chung là ¥ (chữ Y với hai gạch ngang, tương tự ký hiệu của đồng Yên Nhật). Khi hiển thị trên hóa đơn hoặc bảng niêm yết quốc tế, bạn thường thấy ký hiệu được viết kèm mã quốc gia là RMB¥ hoặc CN¥ để tránh nhầm lẫn.

Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại và tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước cấp phép đều niêm yết tỷ giá mua bán bằng mã chuẩn CNY.

Các mệnh giá tiền Trung Quốc

Hệ thống tiền tệ Trung Quốc đang lưu hành bộ tiền thứ 5 (phát hành từ năm 1999 và được cập nhật các phiên bản tăng cường bảo mật vào các năm 2005, 2015, 2019 và 2020). Bộ tiền này bao gồm cả tiền giấy lẫn tiền kim loại (tiền xu) phục vụ cho các nhu cầu mua sắm khác nhau.

Tiền xu và tiền giấy mệnh giá nhỏ thường được dùng nhiều tại các máy bán hàng tự động hoặc phương tiện giao thông công cộng, trong khi tiền giấy mệnh giá lớn phổ biến trong mua sắm trực tiếp.

Tiền giấy

Tiền giấy hiện hành gồm 6 mệnh giá chính với màu sắc và hình ảnh cảnh quan mặt sau đặc trưng:

  • 1 tệ: Màu xanh ô liu, mặt sau in hình Tam Đàn Ấn Nguyệt thuộc thắng cảnh Tây Hồ (Hàng Châu).

  • 5 tệ: Màu tím, mặt sau in hình núi Thái Sơn (Sơn Đông).

  • 10 tệ: Màu xanh lam, mặt sau in phong cảnh hẻm Cù Đường trên sông Dương Tử.

  • 20 tệ: Màu nâu vàng, mặt sau in cảnh sông Li Giang (Quế Lâm).

  • 50 tệ: Màu xanh lá cây, mặt sau in hình Cung điện Potala (Tây Tạng).

  • 100 tệ: Màu đỏ hồng, mặt sau in hình Đại lễ đường Nhân dân tại thủ đô Bắc Kinh.

Trong các mệnh giá này, tờ 100 tệ có giá trị danh nghĩa lớn nhất và được tích hợp nhiều công nghệ chống làm giả hiện đại nhất, bao gồm mực đổi màu quang học và dải chỉ bảo mật dập nổi.

Tiền xu

Tiền xu đang lưu hành chủ yếu gồm 3 mệnh giá:

  • 1 hào: Chất liệu hợp kim nhôm hoặc thép mạ niken, mặt sau in hình hoa cúc.

  • 5 hào: Chất liệu thép mạ đồng (màu vàng kim), mặt sau in hình hoa sen.

  • 1 tệ: Chất liệu thép mạ niken (màu trắng bạc), đường kính khoảng 22,25 mm ở phiên bản 2019, mặt sau in hình hoa mẫu đơn.

Tiền Trung Quốc in hình ai?

Tất cả các tờ tiền giấy thuộc bộ tiền thứ 5 của Trung Quốc đều in duy nhất chân dung cố Chủ tịch Mao Trạch Đông ở mặt trước bên phải. Đây là quy chuẩn thiết kế thống nhất được Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc áp dụng từ năm 1999 để tăng tính nhận diện và hạn chế nhầm lẫn giữa các bộ tiền cũ.

Chân dung này được in bằng kỹ thuật dập nổi đặc biệt. Khi dùng ngón tay vuốt nhẹ lên phần tóc hoặc áo của hình in, bạn sẽ cảm nhận được độ nhám rõ rệt. Những tờ tiền giả thường trơn láng do dùng công nghệ in phẳng thông thường, vì vậy đây là điểm kiểm tra thủ công nhanh chóng và chuẩn xác nhất khi nhận tiền mặt.

Tỷ giá tệ Trung Quốc hôm nay và cách quy đổi sang VND

Tỷ giá giữa Nhân dân tệ và Đồng Việt Nam (CNY/VND) biến động liên tục theo phiên giao dịch ngoại hối và phụ thuộc vào cung cầu thị trường. Ghi nhận tại bảng tỷ giá niêm yết của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) ngày 23/10/2026, giá mua tiền mặt khoảng 3.813 VND/CNY, trong khi giá bán ra ở mức 3.935 VND/CNY.

Khoảng chênh lệch giữa giá mua vào và giá bán ra có thể lên đến hơn 120 VND cho mỗi tệ. Với các khoản tiền lớn phục vụ thanh toán hợp đồng thương mại, mức chênh này tạo ra sự chênh lệch chi phí đáng kể nếu không chọn đúng thời điểm giao dịch.

Công thức tính: đổi bao nhiêu tiền Việt khi có X tệ?

Để biết số tiền Việt nhận được khi đổi tiền Trung Quốc hoặc ngược lại, áp dụng công thức sau:

Ví dụ cụ thể: Khi cần chuẩn bị 500 tệ tiền mặt để đi công tác, với mức tỷ giá bán ra tại ngân hàng là 3.935 VND/CNY vào ngày 23/10/2026:

Nếu bạn đang theo dõi ngân sách cho các chuyến đi nước ngoài hay các khoản mục mua sắm quốc tế, Trung Tâm Tài Chính trên MoMo giúp tổng hợp và ghi nhận dòng tiền chi tiêu tự động, giảm bớt công đoạn tính nhẩm thủ công từng khoản tiền lẻ.

Cách xem giá tệ Trung Quốc hôm nay

Để có số liệu chính xác phục vụ hạch toán, bạn nên theo dõi tỷ giá qua các kênh chính thống:

  • Cổng thông tin Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sbv.gov.vn): Xem tỷ giá trung tâm và tỷ giá tính chéo giữa VND với các đồng ngoại tệ.

  • Website và ứng dụng di động của các ngân hàng thương mại lớn: Vietcombank, BIDV, VietinBank luôn cập nhật biểu giá mua bán tiền mặt và chuyển khoản theo từng khung giờ trong ngày.

  • Bảng tin tỷ giá tại quầy giao dịch được cấp phép: Cung cấp tỷ giá chốt thực tế tại thời điểm thực hiện giao dịch chuyển đổi.

Đổi tiền Trung Quốc sang VND ở đâu?

Việc mua bán, chuyển đổi ngoại tệ tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh nghiêm ngặt của pháp luật nhằm phòng chống rửa tiền và giữ ổn định thị trường tài chính. Người dân chỉ được phép đổi tiền tại các tổ chức tín dụng hoặc đại lý thu đổi ngoại tệ được cơ quan quản lý nhà nước cấp phép hoạt động.

Quy trình đổi tiền tại ngân hàng thương mại diễn ra theo các bước sau:

  1. Chuẩn bị giấy tờ tùy thân gồm Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực, kèm theo các chứng từ chứng minh mục đích dùng ngoại tệ hợp pháp (vé máy bay, quyết định cử đi công tác, giấy báo nhập học hoặc hóa đơn viện phí).

  2. Đến trực tiếp quầy dịch vụ ngoại hối tại các chi nhánh ngân hàng được cấp phép.

  3. Kiểm tra bảng tỷ giá niêm yết công khai, đối chiếu số tiền thực nhận trên phiếu giao dịch trước khi ký tên nhận tiền.

Tránh đổi tiền tại các tiệm vàng tự phát hoặc qua trung gian cá nhân trôi nổi trên mạng xã hội. Hành vi đổi ngoại tệ tại điểm không có giấy phép có thể bị xử phạt hành chính và tịch thu tang vật theo Nghị định 88/2019/NĐ-CP của Chính phủ.

Quy định khi mang nhân dân tệ qua cửa khẩu

Theo quy định quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đồng Nhân dân tệ chỉ được phép dùng làm phương tiện thanh toán trực tiếp tại khu vực biên giới và các khu kinh tế cửa khẩu tiếp giáp với Trung Quốc. Trong nội địa Việt Nam, mọi giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ bắt buộc phải niêm yết và thanh toán bằng Đồng Việt Nam.

Tại Điều 2 Thông tư 15/2011/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cá nhân khi xuất cảnh hoặc nhập cảnh qua các cửa khẩu quốc tế bằng hộ chiếu mang theo ngoại tệ tiền mặt vượt quá mức quy định phải thực hiện khai báo hải quan:

  • Mức ngoại tệ tiền mặt: Vượt trên 5.000 USD (hoặc các loại ngoại tệ khác có giá trị quy đổi tương đương).

  • Mức tiền đồng Việt Nam: Vượt trên 15 triệu VND.

Căn cứ theo mức quy đổi ngày 23/10/2026, 5.000 USD tương đương khoảng 35.000 - 36.000 CNY. Nếu mang trên mức này, người xuất nhập cảnh phải xuất trình giấy xác nhận mang ngoại tệ tiền mặt ra nước ngoài do ngân hàng được cấp phép cấp và nộp tờ khai hải quan.

Theo quy định tại Nghị định 169/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/7/2026) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, hành vi không khai hoặc khai sai số ngoại tệ tiền mặt vượt định mức khi xuất cảnh có thể bị xử phạt từ 1 triệu đồng đến 50 triệu đồng tùy theo giá trị tang vật vi phạm, đồng thời chịu sự thẩm tra nguồn gốc tiền từ cơ quan chức năng.

Câu hỏi thường gặp

Nhân dân tệ viết tắt là gì?

Nhân dân tệ thường được viết tắt là RMB (viết tắt của từ phiên âm Renminbi) trong các văn bản thương mại, hoặc viết bằng mã tiền tệ quốc tế là CNY theo chuẩn ISO 4217 trên các sàn giao dịch tài chính. Ký hiệu chung của đồng tiền này là ¥.

Tiền giấy mệnh giá 100 tệ có đặc điểm gì?

Tờ 100 tệ có tông màu đỏ hồng chủ đạo. Mặt trước in chân dung cố Chủ tịch Mao Trạch Đông, mặt sau in hình Đại lễ đường Nhân dân tại Bắc Kinh. Đây là mệnh giá lớn nhất của Trung Quốc, được trang bị mực in đổi màu quang học và dây bảo mật dập nổi để chống làm giả.

Có nên đổi tiền tệ trước khi đi du lịch Trung Quốc không?

Người đi du lịch nên đổi một lượng tiền mặt nhỏ khoảng vài trăm tệ tại Việt Nam để trả tiền taxi hoặc các chi phí phát sinh khi vừa xuống sân bay. Phần lớn giao dịch ăn uống, đi lại tại Trung Quốc hiện nay đều dùng ví điện tử nội địa thông qua việc liên kết thẻ thanh toán quốc tế.

Người Việt có thể thanh toán bằng tệ ở khu vực biên giới không?

Có. Theo các thỏa thuận thương mại biên giới và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, đồng Nhân dân tệ được phép lưu hành và thanh toán tại các chợ biên giới, khu kinh tế cửa khẩu tiếp giáp giữa Việt Nam và Trung Quốc.

Mang bao nhiêu tệ thì phải khai báo hải quan?

Khi xuất nhập cảnh qua cửa khẩu Việt Nam, nếu mang lượng tiền Trung Quốc tiền mặt có giá trị quy đổi tương đương trên 5.000 USD (khoảng 35.000 - 36.000 CNY tùy tỷ giá thời điểm đó), cá nhân bắt buộc phải khai báo với lực lượng hải quan theo Thông tư 15/2011/TT-NHNN.

Thông tin trong bài mang tính tổng hợp và tham khảo, được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành và các nguồn nghiên cứu/khảo sát thị trường tại thời điểm đăng tải, không thay thế cho tư vấn tài chính, pháp lý hoặc đầu tư cá nhân hóa từ chuyên gia/tổ chức được cấp phép. Số liệu, mức phí, lãi suất và quy định có thể thay đổi theo thời gian; người đọc nên đối chiếu với văn bản pháp luật/nguồn chính thức mới nhất hoặc liên hệ đơn vị cung cấp dịch vụ tài chính liên quan trước khi ra quyết định.