Ưu và nhược điểm của thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng vừa là công cụ tài chính hữu ích, vừa là con dao hai lưỡi, tất cả phụ thuộc vào cách bạn dùng nó. Hiểu rõ cả hai chiều trước khi mở thẻ là cách tốt nhất để tránh bị bất ngờ về sau.

có nên mở thẻ tín dụng không

Ưu và nhược điểm của thẻ tín dụng

9 ưu điểm khi dùng thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng mang lại nhiều lợi ích thực tế, đặc biệt nếu bạn có thói quen trả đúng hạn và chi tiêu có kế hoạch.

  • Miễn lãi đến 45-55 ngày nếu trả đúng hạn Đây là lợi thế rõ nhất: bạn chi tiêu trước, trả tiền sau mà không mất đồng lãi nào, miễn là tất toán trước ngày đến hạn. Thời gian miễn lãi tùy từng ngân hàng, thường từ 45 đến 55 ngày.

  • Tích điểm, hoàn tiền và ưu đãi Hầu hết thẻ tín dụng có chương trình tích điểm đổi quà, hoàn tiền (cashback) hoặc ưu đãi tại các đối tác, từ siêu thị, nhà hàng đến đặt vé máy bay. Người dùng nhiều và trả đúng hạn thực tế được hưởng ưu đãi mà không mất thêm chi phí.

  • Thanh toán linh hoạt, không cần tiền mặt trong tay Thẻ tín dụng dùng được ở hầu hết điểm bán trong và ngoài nước, thanh toán online và qua ví điện tử. Bạn không cần chuẩn bị tiền mặt trước mỗi khoản chi.

  • Xử lý được các chi phí phát sinh đột xuất Khi cần thanh toán gấp một khoản không lên kế hoạch trước, sửa xe, chi phí y tế, thẻ tín dụng giúp bạn xử lý ngay mà không phải vay mượn người thân.

  • Chuyển đổi trả góp lãi suất thấp hoặc 0% Nhiều ngân hàng và đối tác cho phép chuyển giao dịch lớn sang trả góp 0% lãi trong kỳ khuyến mãi. Đây là cách mua đồ dùng giá trị cao mà không bị áp lực tài chính trong một tháng.

  • Bảo vệ giao dịch và tranh chấp Thanh toán bằng thẻ tín dụng có lớp bảo vệ mà tiền mặt không có: nếu giao dịch sai hoặc bị gian lận, bạn có thể yêu cầu ngân hàng tra soát và hoàn tiền. Thanh toán tiền mặt thì không có cơ chế này.

  • Xây dựng lịch sử tín dụng Mỗi lần bạn trả đúng hạn, thông tin đó được ghi nhận tại CIC. Theo thời gian, thói quen tốt giúp điểm tín dụng của bạn tăng lên, mở ra cơ hội vay với lãi suất tốt hơn về sau.

  • Hạn mức tín dụng linh hoạt theo thu nhập Hạn mức được cấp dựa trên thu nhập và hồ sơ tín dụng, và có thể tăng theo thời gian nếu bạn dùng thẻ tốt. Hạn mức cao hơn đồng nghĩa với khả năng xử lý các khoản chi lớn hơn khi cần.

  • Tiện khi đi nước ngoài Thẻ tín dụng quốc tế (Visa, Mastercard) được chấp nhận gần như ở mọi nơi trên thế giới. Bạn không phải đổi nhiều ngoại tệ trước chuyến đi, và tỷ giá quy đổi thường cạnh tranh hơn đổi tiền mặt tại quầy.

có nên làm thẻ tín dụng

Ưu và nhược điểm khi sử dụng thẻ tín dụng

Nhược điểm và rủi ro cần lưu ý

Thẻ tín dụng không phải không có cái giá phải trả, và giá đó khá cao nếu bạn dùng không đúng cách.

Lãi suất nếu không thanh toán đầy đủ, đúng hạn Đây là rủi ro lớn nhất. Khi bạn không thanh toán toàn bộ dư nợ trước ngày đến hạn, phần còn lại bắt đầu chịu lãi suất, theo biểu lãi suất của từng ngân hàng phát hành. Mức lãi suất cụ thể tùy ngân hàng phát hành và loại thẻ; hãy xem biểu lãi suất chính thức của ngân hàng để biết mức áp dụng cho thẻ của bạn. Lãi tính theo ngày, tích lũy nhanh nếu bạn chỉ trả mức tối thiểu mỗi tháng.

Phí thường niên Nhiều thẻ thu phí duy trì hàng năm, dao động từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng tùy hạng thẻ. Phí này phát sinh dù bạn có dùng thẻ hay không. Một số thẻ miễn phí thường niên năm đầu hoặc khi đạt doanh số chi tiêu tối thiểu, nhưng cần đọc kỹ điều kiện trước khi mở.

Phí rút tiền mặt cần kiểm tra trước Rút tiền mặt qua thẻ tín dụng không giống thanh toán thông thường: ngân hàng có thể tính phí giao dịch và lãi suất từ ngày rút, thường không có thời gian miễn lãi. Mức phí và cách tính tùy ngân hàng, vì vậy hãy kiểm tra biểu phí của thẻ trước khi giao dịch. Đây là lý do thẻ tín dụng không phù hợp để rút tiền mặt dùng hàng ngày.

Dễ chi tiêu vượt khả năng Khi không cần tiền trong tay để thanh toán, ranh giới "đủ tiền hay không" trở nên mờ nhạt. Không ít người mở thẻ rồi chi tiêu theo cảm xúc, đến cuối kỳ mới nhận ra dư nợ lớn hơn thu nhập tháng đó cho phép. Thẻ tín dụng khuếch đại thói quen chi tiêu tốt, và cả thói quen xấu, theo đúng nghĩa đen.

Ảnh hưởng điểm tín dụng nếu trả chậm Chậm trả dù chỉ vài ngày cũng được ghi nhận tại CIC. Tích lũy nhiều lần trễ hạn có thể đẩy khoản nợ sang nhóm 2 (nợ cần chú ý, quá hạn từ 10 đến 90 ngày) hoặc nhóm 3 trở lên (nợ xấu, quá hạn từ 91 ngày, theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN, hiệu lực 01/07/2024). Nợ xấu ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng vay vốn sau này.

Chỉ cần một vài tháng trả tối thiểu thay vì tất toán, dư nợ thực tế của bạn có thể tăng lên đáng kể vì lãi cộng dồn. Đặt lịch thanh toán tự động trước ngày đến hạn là cách đơn giản nhất để tránh rủi ro này.

Ai nên mở thẻ tín dụng, ai nên cân nhắc lại?

Thẻ tín dụng phù hợp nhất với người có thu nhập ổn định, kỷ luật chi tiêu, và không đang mang nợ xấu. Ngược lại, một số nhóm mở thẻ lúc này có thể không có lợi, thậm chí làm hồ sơ tín dụng xấu hơn thay vì tốt hơn.

có nên dùng thẻ tín dụng

Ai nên mở thẻ tín dụng, ai nên cân nhắc lại?

Nhóm nên mở thẻ

Bạn phù hợp với thẻ tín dụng nếu đáp ứng được các điều kiện cơ bản mà hầu hết ngân hàng yêu cầu:

  • Bạn từ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.

  • Bạn có thu nhập ổn định. Mức thu nhập tối thiểu tùy từng ngân hàng; bạn cần xem điều kiện của thẻ trước khi nộp hồ sơ. Ngân hàng thường yêu cầu bạn chứng minh bằng sao kê lương hoặc hợp đồng lao động.

  • Lịch sử tín dụng của bạn không có nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5 theo phân loại CIC).

  • Bạn có khả năng thanh toán đúng hạn mỗi tháng, tức là khoản chi qua thẻ nằm trong ngân sách bạn thực sự kiểm soát được.

Ngoài điều kiện giấy tờ, thẻ tín dụng còn phù hợp về hành vi: bạn biết mình tiêu bao nhiêu, không có thói quen chi vượt kế hoạch, và không cần thẻ như một cái phao xoay xở cuối tháng.

Nhóm nên cân nhắc lại

Một số tình huống mở thẻ lúc này sẽ gây thêm rắc rối hơn là tháo gỡ:

Thu nhập bấp bênh hoặc chưa ổn định. Thẻ tín dụng yêu cầu thanh toán đúng hạn mỗi kỳ. Nếu dòng tiền của bạn không đều, chỉ một tháng trễ hạn là phát sinh phí và có thể bị ghi vào hồ sơ CIC. Thu nhập chưa chắc chắn mà mở thẻ thì rủi ro nợ xấu cao hơn lợi ích nhận được.

Đang có nợ xấu chưa giải quyết. Hầu hết ngân hàng từ chối cấp thẻ cho hồ sơ đang ở nhóm 3 trở lên. Nếu bạn đang trong tình huống này, ưu tiên là xử lý nợ hiện tại và chờ hồ sơ phục hồi, không phải mở thêm sản phẩm tín dụng mới.

Chưa từng dùng sản phẩm tín dụng và chưa rõ cơ chế lãi. Thẻ tín dụng miễn lãi trong kỳ, nhưng nếu bạn không trả hết dư nợ đúng hạn thì lãi tính ngược từ ngày phát sinh giao dịch, không phải từ ngày đến hạn. Người chưa quen với cơ chế này dễ bị "sốc phí" trong tháng đầu tiên.

Tóm lại: điều kiện trên giấy chỉ là bước đầu, điều kiện về thói quen mới là thứ quyết định bạn có thật sự hưởng lợi từ thẻ tín dụng hay không.

Dùng thẻ tín dụng sao cho an toàn, tránh sai lầm gây nợ xấu

Ba nguyên tắc giữ hồ sơ tín dụng sạch là: chỉ chi trong khả năng trả, thanh toán đúng hạn mỗi kỳ, và đọc sao kê đều đặn để phát hiện sai lệch sớm. Ba điều này nghe đơn giản, nhưng phần lớn người dính nợ xấu đều bắt đầu từ việc bỏ qua đúng một trong số đó.

có nên làm thẻ tín dụng không

Dùng thẻ tín dụng sao cho an toàn, tránh sai lầm gây nợ xấu

Chi tiêu trong khả năng trả - không phải trong hạn mức được cấp

Ngân hàng cấp hạn mức dựa trên thu nhập và hồ sơ tín dụng của bạn, không phải dựa trên mức bạn nên tiêu hàng tháng. Hạn mức là trần tối đa, không phải ngân sách gợi ý.

Thói quen được khuyến nghị nhiều là giữ mức sử dụng thẻ dưới 30% hạn mức. Lý do thực tế có hai: thứ nhất, mức sử dụng thấp so với hạn mức là một trong những tín hiệu tốt mà tổ chức tín dụng nhìn vào khi đánh giá hồ sơ sau này. Thứ hai, bạn sẽ dễ trả đủ toàn bộ dư nợ hơn vào cuối kỳ, thay vì phải chọn giữa trả đủ và trả tối thiểu.

Một lỗi phổ biến khác là dùng thẻ như tiền mặt cho mọi khoản chi, kể cả những khoản mà bạn chưa chắc thu nhập tháng sau đủ để hoàn trả. Thẻ tín dụng phù hợp nhất khi bạn đã biết tiền đâu để trả, chứ không phải để xoay xở khi hết tiền.

Thanh toán đúng hạn - và nên trả toàn bộ dư nợ nếu đủ khả năng

Trả đúng hạn là điều kiện tối thiểu để hồ sơ tín dụng của bạn không bị ảnh hưởng. Theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/07/2024), khoản nợ quá hạn từ 10 đến 90 ngày đã được xếp vào nhóm 2 (nợ cần chú ý), và từ 91 ngày trở lên là nợ xấu, thuộc nhóm 3, 4 hoặc 5 tùy mức độ.

Hầu hết thẻ tín dụng cho phép bạn trả tối thiểu (thường là một tỷ lệ phần trăm nhất định của dư nợ hoặc một số tiền tối thiểu cố định, tùy ngân hàng) để giữ tài khoản hoạt động. Nhưng phần dư nợ còn lại sẽ bị tính lãi ngay từ ngày phát sinh giao dịch, không phải từ ngày hạn trả.

Nếu tháng đó bạn chỉ đủ trả tối thiểu, hãy trả đúng hạn thay vì bỏ qua. Trả tối thiểu đúng hạn giữ hồ sơ sạch. Không trả gì thì hồ sơ bị ghi trễ hạn, và phí phạt cộng vào nhanh hơn bạn nghĩ.

Nếu bạn trả toàn bộ dư nợ trước hoặc đúng ngày sao kê, bạn được hưởng trọn thời gian miễn lãi mà ngân hàng cấp (thường từ 45 đến 55 ngày tùy thẻ, theo chính sách của từng thẻ và ngân hàng phát hành). Đây là lúc thẻ tín dụng thực sự có lợi hơn so với các hình thức thanh toán khác.

Theo dõi sao kê - đừng để cuối tháng mới mở

Đọc sao kê ngay khi nhận, không phải lúc tới hạn thanh toán. Thói quen này giúp bạn làm được ba việc cùng lúc: phát hiện giao dịch lạ sớm (dấu hiệu thẻ bị lộ thông tin), nắm tổng dư nợ thực tế trước khi con số cộng lãi vào, và điều chỉnh chi tiêu nếu tháng đó đã vượt kế hoạch.

Nếu bạn thấy một giao dịch không phải của mình, liên hệ ngân hàng ngay để khóa thẻ và khiếu nại, thời gian xử lý tranh chấp có giới hạn theo quy định của từng ngân hàng.

Một mẹo nhỏ: đặt thông báo giao dịch trên điện thoại để biết ngay mỗi khi thẻ được quẹt, thay vì đợi sao kê cuối tháng. Nhiều ngân hàng cho phép bật tính năng này miễn phí trong ứng dụng.

Thẻ tín dụng và Ví Trả Sau trên MoMo khác nhau thế nào?

Thẻ tín dụng và Ví Trả Sau trên MoMo đều cho bạn chi tiêu trước, trả tiền sau, nhưng đây là nơi sự giống nhau kết thúc. Hai sản phẩm khác nhau ở cách hoạt động, điều kiện để có, và chi phí thực sự bạn phải trả.

có nên sử dụng thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng và Ví Trả Sau trên MoMo khác nhau thế nào?

Bảng dưới đây đặt hai sản phẩm cạnh nhau theo đúng những tiêu chí người dùng thật sự quan tâm:

Tiêu chí

Thẻ tín dụng (ngân hàng)

Ví Trả Sau trên MoMo

Hạn mức

Thường từ vài triệu đến vài trăm triệu đồng, tùy ngân hàng và hồ sơ

Hạn mức được thông báo trong ứng dụng và tùy hồ sơ được xét duyệt

Lãi suất trong kỳ

0% nếu bạn trả toàn bộ dư nợ đúng hạn

0% trong kỳ thanh toán

Lãi suất ngoài kỳ

Tính trên phần chưa trả, thường theo biểu lãi suất của từng ngân hàng phát hành

Không phải sản phẩm vay, không tính lãi kiểu thẻ

Phí thường niên

Có, tùy ngân hàng và loại thẻ

Không có phí thường niên; phí dịch vụ và điều kiện tính phí được thông báo trong ứng dụng; hãy kiểm tra thông tin trước khi sử dụng

Điều kiện cơ bản

Thường yêu cầu thu nhập tối thiểu, sao kê hoặc chứng minh thu nhập, lịch sử tín dụng

CCCD còn hạn, tài khoản MoMo đã xác thực, đủ điều kiện theo đánh giá của ngân hàng đối tác

Tốc độ duyệt

Vài ngày đến vài tuần

Khoảng 3 phút

Cần chứng minh thu nhập

Thường có

Không yêu cầu

Nơi dùng

Toàn cầu, online và offline theo mạng thẻ

Hơn 200.000 điểm thanh toán chấp nhận MoMo

Ảnh hưởng CIC

Có, lịch sử dùng thẻ và trả nợ được ghi nhận

Có, chậm trả dư nợ có thể ảnh hưởng hồ sơ tín dụng

Một điểm hay bị bỏ qua: cả hai sản phẩm đều ghi nhận vào hồ sơ tín dụng. Chậm trả dư nợ Ví Trả Sau cũng có thể ảnh hưởng điểm CIC của bạn, không khác gì chậm trả thẻ.

Nên chọn cái nào? Không có câu trả lời đúng cho mọi người, nhưng có câu trả lời đúng cho từng nhu cầu:

Chọn Ví Trả Sau trên MoMo nếu bạn cần hạn mức nhỏ cho chi tiêu hằng ngày, muốn duyệt nhanh, không có hoặc chưa có lịch sử tín dụng dày, và chỉ thanh toán trong hệ sinh thái MoMo. Phí dịch vụ và điều kiện tính phí được thông báo trong ứng dụng; hãy kiểm tra thông tin trước khi sử dụng.

Chọn thẻ tín dụng ngân hàng nếu bạn cần hạn mức lớn hơn, thanh toán quốc tế, hoặc muốn tích lũy điểm thưởng và ưu đãi hoàn tiền theo chương trình của từng ngân hàng. Đổi lại, bạn cần đáp ứng điều kiện thu nhập, chờ thời gian duyệt lâu hơn, và theo dõi sát chu kỳ sao kê để không bị tính lãi ngoài kỳ.

Nếu bạn đang ở giai đoạn chưa có lịch sử tín dụng hoặc muốn thử dùng sản phẩm chi tiêu trước trả sau lần đầu, Ví Trả Sau trên MoMo là cách bắt đầu ít rào cản hơn, nhưng nguyên tắc dùng thì giống hệt thẻ tín dụng: chỉ chi trong khả năng trả, và trả đúng hạn. Xem thông tin cập nhật về Ví Trả Sau trên MoMo.

Câu hỏi thường gặp về việc mở thẻ tín dụng

Sinh viên hoặc người mới đi làm có nên mở thẻ tín dụng?

Được, nhưng cần chọn đúng loại thẻ và kiểm soát hạn mức chặt từ đầu.

Một số ngân hàng phát hành thẻ tín dụng dành riêng cho sinh viên hoặc người mới đi làm, thường có hạn mức thấp hơn thẻ thông thường và điều kiện thu nhập linh hoạt hơn. Điểm cộng là bạn bắt đầu xây lịch sử tín dụng sớm, và nếu trả đúng hạn đều đặn, hồ sơ tín dụng của bạn sẽ tốt dần theo thời gian.

Điểm cần thận trọng: người mới dùng thẻ thường chưa quen theo dõi sao kê và dễ tiêu vượt khả năng trả. Nếu quyết định mở, hãy đặt hạn mức không vượt quá mức bạn có thể trả toàn bộ vào cuối kỳ, và bật thông báo giao dịch để không mất kiểm soát.

Phí thường niên thẻ tín dụng khoảng bao nhiêu?

Phí thường niên dao động khá rộng tùy ngân hàng và dòng thẻ, thường từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng mỗi năm.

Thẻ phổ thông (hạng Classic hoặc Standard) thường có phí thường niên thấp hơn, trong khi thẻ cao cấp (hạng Gold, Platinum, Signature) phí cao hơn nhưng đi kèm nhiều quyền lợi hoàn tiền, tích điểm hoặc bảo hiểm du lịch. Một số ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc miễn phí nếu bạn đạt doanh số chi tiêu nhất định trong năm.

Trước khi mở thẻ, hỏi thẳng nhân viên ngân hàng hai câu: phí thường niên là bao nhiêu, và điều kiện để được miễn phí là gì. Đây là khoản phí cố định tính mỗi năm, không phụ thuộc vào việc bạn có dùng thẻ hay không (trừ khi ngân hàng có chính sách miễn riêng).

Bạn nên xem biểu phí chính thức của ngân hàng phát hành trước khi đăng ký.

Có nên rút tiền mặt từ thẻ tín dụng không?

Nên tránh, trừ trường hợp thật sự không còn cách nào khác.

Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng có thể phát sinh phí theo biểu phí của ngân hàng; lãi suất có thể được tính từ ngày rút và thường không có thời gian miễn lãi như khi thanh toán hàng hóa. Khoản tiền mặt này cũng không được tính vào doanh số để hoàn tiền hay tích điểm.

Nói thực tế hơn: nếu bạn đang cần tiền mặt gấp, chi phí rút tiền phụ thuộc biểu phí và điều khoản của từng thẻ. Hãy kiểm tra thông tin này trước khi giao dịch. Cần tiền mặt thật sự thì nên tìm giải pháp phù hợp hơn thay vì dùng tính năng rút tiền mặt của thẻ.

Mở nhiều thẻ tín dụng cùng lúc có ảnh hưởng điểm tín dụng không?

Có, và ảnh hưởng theo hai chiều.

Mỗi lần bạn nộp hồ sơ mở thẻ, ngân hàng thực hiện tra cứu lịch sử tín dụng của bạn tại CIC. Nhiều lần tra cứu liên tiếp trong thời gian ngắn có thể được ghi nhận và ảnh hưởng nhẹ đến điểm. Ngoài ra, tổng hạn mức tín dụng tăng lên có thể làm tỷ lệ sử dụng tín dụng của bạn thay đổi, ảnh hưởng đến cách CIC đánh giá hồ sơ.

Không có con số tuyệt đối về "bao nhiêu thẻ là nhiều", nhưng Thông tư 31/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/07/2024), cơ sở phân loại nhóm nợ tại các tổ chức tín dụng, cho thấy lịch sử thanh toán và dư nợ trên từng tài khoản đều được theo dõi. Mở thẻ rồi không dùng hoặc không thanh toán đúng hạn trên bất kỳ thẻ nào đều để lại dấu vết.

Nếu bạn đang có nhu cầu mở thêm thẻ, hãy chắc chắn đang quản lý tốt các thẻ hiện có trước.

Không dùng thẻ tín dụng có bị mất phí thường niên không?

Tùy vào chính sách của từng ngân hàng phát hành.

Phần lớn thẻ tín dụng tính phí thường niên theo năm, bất kể bạn có dùng hay không. Một số ngân hàng có chính sách miễn phí nếu bạn đạt doanh số chi tiêu tối thiểu trong năm; nếu không đạt ngưỡng đó, phí vẫn bị tính ngay cả khi thẻ nằm im trong ví.

Có một điểm ít người để ý: nếu thẻ phát sinh phí thường niên mà bạn không thanh toán, khoản đó sẽ trở thành dư nợ và có thể dẫn đến phí chậm trả, thậm chí ảnh hưởng đến hồ sơ tín dụng nếu kéo dài. Không dùng thẻ không có nghĩa là không cần theo dõi tài khoản.

Nếu bạn chắc chắn không có nhu cầu dùng thẻ nữa, đóng thẻ và xác nhận dư nợ về 0 trước khi đóng là cách chắc chắn hơn là để thẻ ngủ yên.

Kiểm tra điểm tín dụng trước khi quyết định mở thẻ

Biết điểm tín dụng của mình trước khi nộp hồ sơ giúp bạn không bị từ chối bất ngờ và chọn được phương án phù hợp hơn.

Ngân hàng dùng hồ sơ tín dụng CIC để đánh giá bạn có đủ điều kiện mở thẻ không, và nếu được, họ cấp hạn mức bao nhiêu. Điểm cao thường đồng nghĩa với tỷ lệ duyệt tốt hơn và hạn mức cao hơn. Điểm thấp không có nghĩa là đóng cửa hoàn toàn, nhưng nó giúp bạn tránh nộp hồ sơ vào thời điểm chưa sẵn sàng.

Trên MoMo, bạn có thể kiểm tra Điểm CIC ngay trong app, lần đầu miễn phí. Điểm này do CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam, thuộc Ngân hàng Nhà nước) chấm dựa trên lịch sử thanh toán, dư nợ và các dữ liệu tín dụng của bạn. MoMo chỉ giúp bạn tra cứu và xem lại, không chấm điểm và không quyết định điểm.

Sau khi xem điểm, bạn có thêm cơ sở để quyết định:

  • Điểm từ 546 trở lên (mức Tốt hoặc Rất tốt): bạn có nền tảng tốt để nộp hồ sơ mở thẻ tín dụng.

  • Điểm từ 481 đến 545 (Trung bình): nộp hồ sơ vẫn được, nhưng nên cân nhắc ngân hàng nào phù hợp với hồ sơ của mình, vì mỗi ngân hàng có tiêu chí xét duyệt riêng.

  • Điểm dưới 481: đây là thời điểm để cải thiện hồ sơ trước, chẳng hạn thanh toán dứt điểm các khoản còn trễ hạn, rồi kiểm tra lại sau vài kỳ. Trong lúc đó, Ví Trả Sau trên MoMo có thể là lựa chọn tạm thời không yêu cầu điểm tín dụng.

Điểm CIC không cập nhật tức thì. Nếu bạn vừa trả xong một khoản nợ, hồ sơ cần thêm thời gian mới phản ánh thay đổi. Kiểm tra trước khi nộp hồ sơ ít nhất vài tuần để có dữ liệu sát nhất.

Kiểm tra điểm không ảnh hưởng đến hồ sơ tín dụng của bạn. Đây là tra cứu của chính bạn về dữ liệu của chính mình, không phải yêu cầu vay vốn mà tổ chức tín dụng ghi nhận.

Bạn tìm "Kiểm tra Điểm CIC" trên thanh tìm kiếm trong MoMo, hoặc vào Trung Tâm Tài Chính rồi chọn mục tương ứng. Lần đầu cần xác thực tài khoản. Sau đó bạn thấy điểm, hạng và tổng dư nợ ngay trên màn hình.

Note

Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính. Điểm tín dụng và dữ liệu dư nợ do CIC cung cấp; MoMo là bên giúp tra cứu và hiển thị. Điểm cao là tín hiệu tốt nhưng không phải cam kết chắc chắn được duyệt mở thẻ, quyết định cấp thẻ và hạn mức thuộc về từng ngân hàng.