Thẻ Mastercard là gì?

Mastercard là tổ chức thanh toán quốc tế, không phải ngân hàng. Mastercard xây dựng và vận hành mạng lưới thanh toán toàn cầu; còn các ngân hàng và tổ chức tài chính mới là bên phát hành thẻ mang thương hiệu này cho khách hàng.

thẻ master card là gì

Thẻ Mastercard là gì

Hiểu đơn giản thì Mastercard giống như hạ tầng đường sá: họ xây đường, còn ngân hàng của bạn mới là bên cấp phương tiện để chạy trên đó. Khi bạn cầm thẻ Mastercard do VCB, Techcombank hay bất kỳ ngân hàng nào phát hành, logo Mastercard trên thẻ có nghĩa là thẻ đó được chấp nhận tại hàng triệu điểm thanh toán trên toàn thế giới, ở bất kỳ nơi nào có biểu tượng Mastercard.

Điều này cũng lý giải vì sao cùng là "thẻ Mastercard" nhưng hạn mức, lãi suất, phí thường niên và ưu đãi lại khác nhau tùy ngân hàng phát hành. Những điều kiện đó do ngân hàng quyết định, không phải Mastercard.

Các loại thẻ Mastercard phổ biến hiện nay

Mastercard không phải một loại thẻ duy nhất mà là mạng lưới thanh toán được dùng trên ba loại thẻ khác nhau, và điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cách tiền được trừ đi. Chọn đúng loại ngay từ đầu giúp bạn tránh phát sinh nợ ngoài ý muốn hoặc bị từ chối vì số dư không đủ.

thẻ mastercard

Các loại thẻ Mastercard

Thẻ tín dụng Mastercard

Thẻ tín dụng Mastercard cho phép bạn chi tiêu trước trong hạn mức ngân hàng cấp, rồi thanh toán lại vào kỳ sao kê. Tiền chưa bị trừ ngay lúc mua, chỉ được ghi nhận thành dư nợ và thanh toán sau.

Điểm cần lưu ý là chu kỳ sao kê thường khoảng 30 ngày. Nếu bạn thanh toán toàn bộ dư nợ trước hạn cuối, bạn không mất thêm lãi. Nhưng nếu bạn trả chậm hoặc chỉ trả tối thiểu, phần dư nợ còn lại sẽ bị tính lãi, và lãi này cộng dồn nhanh hơn nhiều người nghĩ.

Loại thẻ này hợp với người có thu nhập ổn định, kỷ luật chi tiêu và muốn tận dụng thời gian miễn lãi để xoay vòng dòng tiền.

Thẻ ghi nợ (debit) Mastercard

Thẻ ghi nợ Mastercard trừ tiền thẳng từ tài khoản thanh toán của bạn ngay khi giao dịch được thực hiện. Không có hạn mức tín dụng, không có kỳ sao kê, không phát sinh dư nợ.

Bạn chỉ tiêu được trong phạm vi số dư hiện có. Hết tiền trong tài khoản thì giao dịch bị từ chối, không tự động vay thêm. Vì vậy đây là lựa chọn an toàn hơn cho người muốn kiểm soát chi tiêu chặt chẽ hoặc không muốn dính tới nợ.

Nhược điểm là một số nền tảng như đặt phòng khách sạn hoặc thuê xe yêu cầu thẻ tín dụng thay vì thẻ ghi nợ, dù cả hai đều mang logo Mastercard.

Thẻ Mastercard trả trước

Thẻ trả trước hoạt động theo nguyên tắc nạp tiền vào trước, dùng đến đâu trừ đến đó, tương tự ví điện tử nhưng có thể thanh toán ở bất kỳ điểm chấp nhận Mastercard nào.

Loại thẻ này thường dành cho người chưa đáp ứng điều kiện mở thẻ tín dụng, người muốn dùng thẻ quốc tế có giới hạn chi tiêu cụ thể, hoặc người cần thẻ tặng/thẻ dùng một lần. Vì không liên kết tài khoản ngân hàng chính và không phát sinh nợ, rủi ro tài chính được kiểm soát hoàn toàn trong phạm vi số tiền đã nạp.

Ba loại thẻ dùng cùng mạng Mastercard nhưng phục vụ ba nhu cầu khác nhau: chi trước trả sau với hạn mức, chi trong số dư sẵn có, hoặc chi trong số tiền đã nạp sẵn.

Điều kiện và hồ sơ làm thẻ Mastercard

Để làm thẻ Mastercard, bạn cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản mà hầu hết ngân hàng phát hành đều áp dụng, nhưng mức cụ thể sẽ khác nhau tùy ngân hàng và loại thẻ bạn chọn.

master card và visa khác gì nhau

Điều kiện và hồ sơ làm thẻ Mastercard

Điều kiện chung

Phần lớn ngân hàng yêu cầu bạn đáp ứng ba tiêu chí sau:

  • Độ tuổi: từ 18 tuổi trở lên. Một số ngân hàng cho phép mở thẻ phụ cho người từ 15 tuổi nếu chủ thẻ chính là người thân.

  • Giấy tờ tùy thân: CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực.

  • Tài khoản thanh toán: bạn thường cần có hoặc mở tài khoản tại ngân hàng phát hành thẻ.

Với thẻ ghi nợ (debit), các điều kiện trên là đủ. Thẻ ghi nợ không yêu cầu chứng minh thu nhập vì bạn chỉ tiêu tiền có sẵn trong tài khoản.

Điều kiện riêng cho thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng Mastercard có thêm một bước: ngân hàng cần đánh giá khả năng trả nợ của bạn trước khi cấp hạn mức.

Tiêu chí 

Yêu cầu phổ biến 

Thu nhập tối thiểu

Tùy ngân hàng và gói thẻ; ngân hàng sẽ xét thu nhập, nguồn thu và các tiêu chí tín dụng theo chính sách từng thời kỳ.

Lịch sử tín dụng

Không có nợ xấu tại CIC (nợ nhóm 3, 4, 5 theo Thông tư 31/2024/TT-NHNN, hiệu lực 01/07/2024)

Nơi cư trú

Có địa chỉ thường trú hoặc tạm trú tại Việt Nam

Hồ sơ cần chuẩn bị

Hồ sơ thẻ ghi nợ thường gọn hơn; thẻ tín dụng cần thêm giấy tờ chứng minh thu nhập.

Thẻ ghi nợ Mastercard:

  • CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực

  • Thông tin cá nhân để mở tài khoản (nếu chưa có)

Thẻ tín dụng Mastercard:

  • CCCD hoặc hộ chiếu còn hiệu lực

  • Giấy tờ chứng minh thu nhập: bảng lương 3 tháng gần nhất, hợp đồng lao động, hoặc sao kê tài khoản (tùy ngân hàng chấp nhận loại nào)

  • Một số ngân hàng có thể yêu cầu thêm hóa đơn điện hoặc xác nhận địa chỉ cư trú

Nếu bạn có lịch sử tín dụng tốt hoặc đã là khách hàng lâu năm của ngân hàng, quy trình xét duyệt thường nhanh hơn và yêu cầu hồ sơ cũng ít hơn. Ngược lại, nếu chưa có lịch sử tín dụng, một số ngân hàng cho phép mở thẻ tín dụng có tài sản đảm bảo (thế chấp sổ tiết kiệm) để bắt đầu xây dựng hồ sơ.

Danh sách trên là điều kiện phổ biến; bạn nên kiểm tra thêm trang chính thức của ngân hàng mình định làm thẻ vì mỗi nơi có thể có thêm yêu cầu riêng.

Cách làm thẻ Mastercard trong 4 bước

Bạn làm thẻ Mastercard theo 4 bước: chọn nơi phát hành, chuẩn bị hồ sơ, nộp hồ sơ, rồi nhận và kích hoạt thẻ. Thời gian hoàn tất tùy thuộc vào ngân hàng và loại thẻ bạn chọn; nhiều nơi hiện cho phép đăng ký hoàn toàn online.

Cách làm mastercard

Cách làm thẻ Mastercard

Bước 1 - Chọn ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ

Bước này quyết định bạn sẽ làm thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, hay thẻ trả trước Mastercard, vì mỗi loại có điều kiện và mức phí khác nhau.

Khi chọn, bạn nên cân nhắc ba thứ: phí thường niên, hạn mức tín dụng hoặc hạn mức nạp tiền, và mạng lưới ATM hoặc điểm chấp nhận thẻ tại nơi bạn hay giao dịch. Ngoài ra, một số ngân hàng có chương trình hoàn tiền hoặc tích điểm riêng gắn với thẻ Mastercard của họ, nên đáng so sánh thêm.

Với thẻ tín dụng, điều kiện thu nhập và lịch sử tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến việc bạn có được duyệt không và hạn mức là bao nhiêu. Nếu bạn chưa có lịch sử tín dụng, thẻ ghi nợ Mastercard là lựa chọn dễ làm hơn vì chỉ cần tài khoản ngân hàng và CCCD.

Bước 2 - Chuẩn bị hồ sơ đăng ký

Hồ sơ cơ bản gồm CCCD còn hiệu lực và thông tin tài khoản ngân hàng. Với thẻ tín dụng, bạn cần chuẩn bị thêm giấy tờ chứng minh thu nhập.

Tùy ngân hàng, giấy tờ thu nhập có thể là:

  • Sao kê lương 3 tháng gần nhất từ ngân hàng

  • Hợp đồng lao động còn hiệu lực

  • Quyết định bổ nhiệm hoặc giấy tờ chứng minh thu nhập từ cơ quan chủ quản

  • Với người tự kinh doanh: giấy phép kinh doanh hoặc hợp đồng thương mại

Kiểm tra kỹ danh sách giấy tờ trên trang của ngân hàng bạn chọn trước khi đến quầy hoặc nộp online, vì thiếu một giấy là phải quay lại nộp bổ sung và kéo dài thời gian xử lý.

Bước 3 - Nộp hồ sơ online hoặc tại quầy giao dịch

Bạn có thể nộp hồ sơ theo một trong hai cách, tùy ngân hàng hỗ trợ cách nào.

Nộp online: Điền form đăng ký trên website hoặc app của ngân hàng, tải ảnh chụp giấy tờ, rồi xác thực danh tính qua eKYC hoặc video call. Cách này tiện hơn vì bạn không cần đến quầy, nhưng một số ngân hàng vẫn yêu cầu ký hợp đồng trực tiếp lần đầu.

Nộp tại quầy: Mang hồ sơ gốc đến chi nhánh, nhân viên kiểm tra và hỗ trợ điền form tại chỗ. Cách này thường nhanh hơn nếu hồ sơ của bạn có gì cần giải thích thêm.

Sau khi nộp, ngân hàng sẽ xét duyệt hồ sơ. Với thẻ tín dụng, quá trình này có thể bao gồm tra cứu lịch sử tín dụng tại CIC. Thời gian xét duyệt và giao thẻ tùy từng ngân hàng; bạn nên hỏi trực tiếp khi nộp hồ sơ để biết mốc cụ thể.

Bước 4 - Nhận thẻ và kích hoạt

Sau khi được duyệt, thẻ vật lý sẽ được gửi đến địa chỉ bạn đăng ký. Một số ngân hàng cho phép đến quầy nhận trực tiếp để rút ngắn thời gian chờ.

Nhận thẻ xong, bạn cần kích hoạt trước khi dùng được. Có ba cách kích hoạt phổ biến:

  • Kích hoạt qua app ngân hàng: mở app, vào mục quản lý thẻ, làm theo hướng dẫn.

  • Kích hoạt qua ATM: cắm thẻ, nhập PIN tạm được cung cấp kèm thẻ, rồi đổi sang PIN cá nhân.

  • Gọi tổng đài của ngân hàng để yêu cầu kích hoạt.

Sau khi kích hoạt, bạn có thể dùng thẻ để thanh toán tại mọi điểm chấp nhận logo Mastercard ở trong và ngoài nước.

Mastercard và Visa khác nhau thế nào?

Mastercard và Visa đều được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu và không phải là ngân hàng phát hành thẻ, nên sự khác biệt thực tế giữa hai mạng lưới này ít hơn nhiều người nghĩ. Điểm khác nhau thường nằm ở ưu đãi đi kèm và ngân hàng bạn chọn, chứ không phải ở bản thân logo trên thẻ.

master card và visa khác gì nhau

Mastercard và Visa khác gì nhau

Tiêu chí 

Mastercard

Visa

Phạm vi chấp nhận toàn cầu

Rộng khắp, có mặt tại hầu hết quốc gia và vùng lãnh thổ (xem thông tin cập nhật tại mastercard.com)

Rộng khắp, có mặt tại hầu hết quốc gia và vùng lãnh thổ (xem thông tin cập nhật tại visa.com)

Phí phát hành

Do ngân hàng phát hành quyết định, không phải do Mastercard

Do ngân hàng phát hành quyết định, không phải do Visa

Tỷ giá đổi ngoại tệ

Áp dụng tỷ giá riêng của Mastercard tại thời điểm giao dịch

Áp dụng tỷ giá riêng của Visa tại thời điểm giao dịch

Ưu đãi nổi bật

Bảo hiểm du lịch, hoàn tiền, ưu đãi ăn uống và giải trí tùy gói

Cashback, ưu đãi mua sắm, bảo hiểm mua hàng tùy gói

Điểm mạnh theo phân khúc

Thường mạnh hơn ở châu Âu và một số thị trường mới nổi

Thường mạnh hơn ở Bắc Mỹ và châu Á - Thái Bình Dương

Lưu ý: phí phát hành, phí thường niên và ưu đãi cụ thể phụ thuộc vào ngân hàng phát hành và gói thẻ bạn đăng ký, không phải do Mastercard hay Visa trực tiếp quy định. Tra bảng phí tại ngân hàng bạn dự định mở thẻ trước khi quyết định.

Khi nào nên chọn Mastercard, khi nào chọn Visa?

Câu trả lời thực tế: với hầu hết người dùng tại Việt Nam, cả hai đều dùng được ở gần như mọi nơi chấp nhận thẻ quốc tế. Sự lựa chọn nên dựa vào ưu đãi gắn kèm thẻ, không phải vào logo.

Chọn Mastercard nếu:

  • Bạn thường xuyên đi châu Âu hoặc các thị trường mà ngân hàng báo tỷ giá Mastercard tốt hơn tại thời điểm đó.

  • Gói thẻ Mastercard của ngân hàng bạn đang xem xét có ưu đãi hoàn tiền hoặc bảo hiểm du lịch phù hợp hơn với thói quen chi tiêu.

  • Bạn muốn tiếp cận dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp toàn cầu của Mastercard khi mất thẻ ở nước ngoài.

Chọn Visa nếu:

  • Bạn hay đi Mỹ, Canada hoặc các nước mà Visa phủ dày hơn ở điểm thanh toán nhỏ lẻ.

  • Gói thẻ Visa của ngân hàng bạn chọn có ưu đãi mua sắm hoặc cashback khớp hơn với nhu cầu.

  • Ngân hàng bạn chỉ phát hành một trong hai loại và không có lựa chọn.

Nếu bạn chỉ cần một thẻ để dùng trong nước và mua sắm online quốc tế thông thường, hãy so sánh phí thường niên và ưu đãi của từng gói thẻ cụ thể tại ngân hàng, vì đó mới là thứ ảnh hưởng thực tế đến túi tiền của bạn.

Câu hỏi thường gặp về thẻ Mastercard

Thẻ Mastercard có thanh toán quốc tế được không?

Có. Mastercard là mạng lưới thanh toán quốc tế, nên thẻ Mastercard mặc định dùng được ở hầu hết quốc gia và vùng lãnh thổ có chấp nhận thanh toán qua mạng lưới này. Bạn dùng thẻ để mua hàng tại cửa hàng, thanh toán trực tuyến trên các trang nước ngoài, hoặc rút tiền tại ATM quốc tế đều được.

Lưu ý thực tế khi dùng thẻ ở nước ngoài: ngân hàng phát hành có thể tính thêm phí giao dịch ngoại tệ (thường là một khoản phí tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền giao dịch) và áp tỷ giá quy đổi của ngân hàng. Phí cụ thể khác nhau theo từng ngân hàng và từng loại thẻ, nên bạn nên xem biểu phí của ngân hàng phát hành trước khi đi.

Làm thẻ Mastercard mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào ngân hàng phát hành và loại thẻ bạn chọn. Thẻ Mastercard trả trước hoặc thẻ ghi nợ thường được cấp ngay hoặc trong vài ngày làm việc sau khi hồ sơ được duyệt. Thẻ tín dụng Mastercard mất thời gian dài hơn vì có thêm bước xét duyệt lịch sử tín dụng; thời gian cụ thể tùy từng ngân hàng, bạn nên hỏi trực tiếp khi nộp hồ sơ.

Một số ngân hàng cho phép dùng thẻ ảo hoặc thông tin thẻ ngay sau khi duyệt, trước khi thẻ vật lý đến tay. Nếu cần thẻ gấp, bạn có thể hỏi ngân hàng về tùy chọn này khi đăng ký.

Thẻ Mastercard có phí thường niên không?

Có hoặc không, tùy ngân hàng phát hành và loại thẻ. Thẻ ghi nợ Mastercard thường không có phí thường niên hoặc phí rất thấp. Thẻ tín dụng Mastercard thì khác nhau đáng kể: thẻ phổ thông có thể miễn phí thường niên hoặc tính từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng mỗi năm, còn thẻ cao cấp có thể lên tới vài triệu đồng mỗi năm.

Nhiều ngân hàng miễn phí thường niên năm đầu, hoặc miễn nếu bạn đạt mức chi tiêu tối thiểu trong kỳ. Thông tin này nằm trong biểu phí của từng sản phẩm cụ thể, nên bạn nên đối chiếu trước khi quyết định làm thẻ.

Có thể liên kết thẻ Mastercard với MoMo để thanh toán không?

Được. Bạn thêm thẻ Mastercard vào MoMo bằng cách vào mục Quản lý thẻ trong app, chọn Thêm thẻ và nhập thông tin thẻ gồm số thẻ, ngày hết hạn và mã CVV. Sau khi liên kết, thẻ Mastercard trở thành một nguồn thanh toán trong ví: bạn dùng để nạp tiền vào ví MoMo, thanh toán trực tiếp tại các điểm chấp nhận thanh toán của MoMo, hoặc dùng cho các dịch vụ tài chính trên app.

Mastercard là một trong những loại thẻ quốc tế được MoMo hỗ trợ liên kết.

Mất thẻ Mastercard cần làm gì ngay?

Việc đầu tiên là khóa thẻ, càng sớm càng tốt. Bạn có thể tự khóa qua app ngân hàng ngay trên điện thoại mà không cần chờ đường dây hỗ trợ, nếu ngân hàng của bạn có tính năng này. Song song đó, gọi hotline của ngân hàng phát hành để thông báo mất thẻ và yêu cầu khóa chính thức.

Sau khi khóa, bạn kiểm tra lịch sử giao dịch gần nhất để xác nhận có giao dịch lạ nào không. Nếu có giao dịch không phải do bạn thực hiện, báo ngay cho ngân hàng để được hỗ trợ tra soát và làm thủ tục khiếu nại. Bước cuối là yêu cầu ngân hàng cấp thẻ thay thế.