Thẻ tín dụng có mấy hạng: Chuẩn, Vàng, Bạch kim

Thẻ tín dụng thường chia ba hạng chính: Chuẩn (Standard), Vàng (Gold) và Bạch kim (Platinum)  hạng càng cao thì hạn mức càng lớn, quyền lợi càng nhiều, và phí thường niên cũng theo đó tăng lên.

Cách phân hạng này khá nhất quán giữa các ngân hàng Việt Nam, dù con số cụ thể mỗi nơi mỗi khác. Hiểu rõ ba hạng giúp bạn chọn đúng loại thẻ ngay từ đầu, thay vì mở thẻ rồi mới phát hiện hạn mức không đủ dùng hoặc phí quá cao so với tần suất chi tiêu.

thẻ tín dụng gồm những loại nào

Thẻ tín dụng chuẩn (Standard)

Thẻ chuẩn là hạng thấp nhất, phù hợp với người mới bắt đầu dùng thẻ tín dụng hoặc người chi tiêu ở mức vừa phải.

Điểm nhận diện của thẻ chuẩn là hạn mức thấp hơn hai hạng còn lại, thường dao động từ khoảng 10-50 triệu đồng, và phí thường niên ở mức thấp nhất trong ba loại. Điều kiện thu nhập để được duyệt cũng không đòi hỏi cao, nên đây thường là lựa chọn đầu tiên của người chưa có lịch sử tín dụng dày.

Quyền lợi đi kèm thường ở mức cơ bản: tích điểm giao dịch, bảo hiểm tai nạn mức thấp, và một số ưu đãi tại đối tác chọn lọc. Không phải thẻ chuẩn nào cũng có phòng chờ sân bay hay hoàn tiền cao đó là vùng của thẻ hạng trên.

Nên chọn thẻ chuẩn nếu bạn muốn làm quen với thẻ tín dụng trước khi nâng hạng, hoặc đơn giản là cần một công cụ thanh toán linh hoạt mà không muốn trả phí thường niên cao.

Thẻ tín dụng vàng (Gold)

Thẻ vàng là hạng giữa, được thiết kế cho người đã có thu nhập ổn định và nhu cầu chi tiêu cao hơn mức cơ bản.

So với thẻ chuẩn, thẻ vàng thường có hạn mức cao hơn, khoảng 50-200 triệu đồng, kèm thêm quyền lợi như tỷ lệ tích điểm tốt hơn, hoàn tiền ở một số danh mục chi tiêu (ăn uống, mua sắm, xăng xe), và bảo hiểm du lịch ở mức cơ bản. Phí thường niên cao hơn thẻ chuẩn, nhưng nhiều ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc hoàn phí khi chi tiêu đủ ngưỡng.

Thẻ vàng phù hợp với người chi tiêu đều đặn hàng tháng ở mức khoảng 10-20 triệu đồng/tháng trở lên, đủ để khai thác hoàn tiền và tích điểm hiệu quả thay vì để phí thường niên "ăn" hết lợi ích.

Thẻ tín dụng bạch kim và hạng cao cấp

Thẻ bạch kim (Platinum) là hạng cao nhất trong ba loại phổ biến, nhắm tới người có thu nhập cao và nhu cầu quyền lợi toàn diện  đặc biệt với người thường xuyên đi lại và chi tiêu lớn.

Hạn mức của thẻ bạch kim thường bắt đầu từ khoảng 90-100 triệu đồng, và có thể lên rất cao tùy ngân hàng và hồ sơ tín dụng của người dùng. Quyền lợi nổi bật thường gồm: truy cập phòng chờ sân bay trong và ngoài nước, bảo hiểm du lịch quốc tế, tỷ lệ hoàn tiền hoặc tích điểm cao hơn thẻ vàng, và dịch vụ concierge hỗ trợ đặt chỗ hay sắp xếp lịch trình.

Phí thường niên của thẻ bạch kim cao hơn đáng kể, thường từ khoảng 1-5 triệu đồng/năm, nên chỉ đáng cân nhắc khi bạn thực sự khai thác được các quyền lợi đi kèm. Nếu bạn ít bay hay chi tiêu không đủ để bù phí, thẻ vàng hoặc thẻ chuẩn có thể mang lại giá trị thực tế hơn.

Ngoài ba hạng trên, một số ngân hàng còn có thẻ hạng cao hơn như Titanium, Infinite hay Signature nhưng đây là phân khúc rất nhỏ, thường chỉ dành cho khách hàng ưu tiên và không phổ biến trên thị trường đại chúng.

Thẻ hoàn tiền, tích điểm hay ưu đãi du lịch: chọn loại nào?

Ba nhóm thẻ này khác nhau ở chỗ bạn được gì sau mỗi lần quẹt: tiền mặt trả về tài khoản, điểm đổi vé máy bay, hay ưu đãi giảm giá tại điểm mua sắm và khách sạn. Không nhóm nào tốt hơn nhóm nào, cái quan trọng là bạn chi tiêu nhiều nhất ở đâu.

thẻ tín dụng có những loại nào

Thẻ tín dụng hoàn tiền (cashback)

Thẻ hoàn tiền trả lại một phần số tiền bạn đã chi, thường tính theo phần trăm giá trị giao dịch. Mỗi tháng hoặc mỗi kỳ sao kê, khoản hoàn tiền được cộng thẳng vào tài khoản hoặc khấu trừ vào dư nợ, không cần đổi điểm hay tra mã ưu đãi.

Nhóm này hợp với người chi tiêu đều tay và không muốn mất công theo dõi điểm. Bạn mua siêu thị, trả hóa đơn, ăn ngoài hằng ngày thì cashback đơn giản và dễ tính nhất vì lợi ích nằm ngay trong mỗi giao dịch, không phụ thuộc vào việc bạn có đi du lịch hay mua sắm tại đối tác cụ thể không.

Điểm cần lưu ý: mức hoàn tiền thường dao động tùy danh mục chi tiêu và ngân hàng phát hành. Một số thẻ có mức hoàn cao hơn cho nhóm chi tiêu ưu tiên (ví dụ mua sắm online hoặc ăn uống), nhưng mức nền cho các danh mục còn lại thường thấp hơn. Kiểm tra mức hoàn cụ thể và trần hoàn tiền mỗi tháng trước khi chọn.

Thẻ tín dụng tích điểm, đổi dặm bay

Thẻ tích điểm quy mỗi đồng chi tiêu ra một lượng điểm thưởng hoặc dặm bay, rồi bạn dùng điểm đó đổi vé, nâng hạng ghế, đặt khách sạn hoặc các phần thưởng khác trong chương trình liên kết của ngân hàng và hãng hàng không.

Loại thẻ này sinh lời nhất khi bạn đi máy bay thường xuyên và chủ động tích lũy theo mục tiêu. Bạn có thể đổi một chặng bay nội địa hay quốc tế với số dặm tích được từ chi tiêu hằng ngày nhưng giá trị thực của mỗi dặm phụ thuộc vào cách bạn đổi: đổi vé hạng thương gia thường cho tỷ lệ quy đổi tốt hơn đổi vé phổ thông.

Điểm cần lưu ý: điểm và dặm thường có hạn sử dụng và điều kiện quy đổi riêng của từng chương trình. Nếu bạn không đi máy bay thường xuyên hoặc không có mục tiêu tích lũy rõ ràng, điểm tích được dễ để hết hạn mà chưa dùng hết giá trị.

Thẻ tín dụng ưu đãi mua sắm và du lịch

Thẻ ưu đãi mua sắm và du lịch không trả tiền mặt hay tích dặm, mà cho bạn quyền lợi trực tiếp tại các điểm đối tác: giảm giá khi đặt phòng, miễn phí vào phòng chờ sân bay, ưu đãi ăn uống tại nhà hàng liên kết, hoặc hoàn phần trăm khi mua sắm ở chuỗi bán lẻ cụ thể.

Loại này phù hợp nếu bạn đã có thói quen chi tiêu trùng với hệ sinh thái đối tác của thẻ. 

Ví dụ: Nếu bạn thường xuyên đặt phòng qua một nền tảng du lịch nhất định hay mua sắm ở chuỗi siêu thị có liên kết, ưu đãi cố định sẽ có giá trị cao hơn cashback hoặc dặm tính theo phần trăm.

Điểm cần lưu ý: ưu đãi gắn với đối tác cụ thể, nên nếu thói quen chi tiêu của bạn thay đổi hoặc đối tác đó không còn trong danh sách liên kết, lợi ích của thẻ cũng giảm theo. Đọc kỹ danh sách đối tác và điều kiện ưu đãi trước khi đăng ký.

Thẻ tín dụng Visa, Mastercard và JCB khác nhau thế nào?

Ba tổ chức này không phát hành thẻ trực tiếp mà cung cấp mạng lưới thanh toán điểm khác biệt chính nằm ở phạm vi chấp nhận và nhóm ưu đãi đặc trưng mỗi bên mạnh.

 

Visa

Mastercard

JCB

Phạm vi chấp nhận toàn cầu

Rộng nhất, phủ hơn 200 quốc gia

Rộng, phủ hơn 210 quốc gia

Hẹp hơn, mạnh ở Nhật Bản và châu Á

Điểm mạnh địa lý

Mỹ, châu Âu, Mỹ Latinh

Mỹ, châu Âu, Mỹ Latinh

Nhật Bản, Hàn Quốc, Đông Nam Á

Ưu đãi đặc trưng

Du lịch, mua sắm quốc tế, bảo hiểm chuyến đi

Giải trí, ăn uống, chương trình Priceless Cities

Mua sắm, ăn uống tại Nhật và các đối tác JCB châu Á

Phổ biến tại Việt Nam

Cao

Cao

Trung bình

Về mặt thực tế khi dùng ở Việt Nam, cả Visa và Mastercard đều được chấp nhận tại hầu hết điểm bán, ATM và cổng thanh toán trực tuyến trong nước. Sự khác biệt giữa hai mạng này thường không đáng kể trong sinh hoạt hằng ngày  bạn sẽ cảm nhận rõ hơn khi đi nước ngoài hoặc mua hàng quốc tế.

JCB có phạm vi hẹp hơn và ít điểm chấp nhận hơn tại Việt Nam, nhưng là lựa chọn tốt nếu bạn thường xuyên đi Nhật hoặc dùng dịch vụ của đối tác JCB.

Lưu ý: Ưu đãi cụ thể (hoàn tiền, giảm giá, bảo hiểm du lịch) không do Visa, Mastercard hay JCB quyết định mà do ngân hàng phát hành từng thẻ thiết kế. Cùng là thẻ Visa nhưng ưu đãi của thẻ ngân hàng A và ngân hàng B có thể khác nhau hoàn toàn, so sánh điều kiện của từng ngân hàng mới là bước quyết định.

Tóm lại, nếu bạn chưa có yêu cầu cụ thể về điểm đến hay đối tác ưu đãi, Visa hoặc Mastercard đều là lựa chọn an toàn vì phạm vi chấp nhận rộng nhất. JCB phù hợp hơn khi bạn có nhu cầu gắn với hệ sinh thái đối tác của họ tại Nhật và châu Á.

Ưu nhược điểm của từng loại thẻ tín dụng

Mỗi loại thẻ tín dụng đều có mặt mạnh riêng, nhưng đi kèm là chi phí và rủi ro bạn cần tính trước khi mở.

hẻ tín dụng nào tốt nhất

Thẻ hạng Chuẩn

Ưu điểm: Phí thường niên thấp nhất trong các hạng, hạn mức vừa phải phù hợp người mới dùng thẻ lần đầu. Điều kiện mở thẻ không đòi hỏi thu nhập cao, giúp bạn xây dựng lịch sử tín dụng từ đầu.

Nhược điểm: Hạn mức tín dụng thấp hơn thẻ Vàng và Bạch kim nên không hợp khi bạn cần chi tiêu lớn. Ưu đãi hoàn tiền và tích điểm thường ít hơn các hạng cao hơn.

Phí và lãi cần biết: Phí thường niên thường khoảng 200.000–500.000 đồng/năm. Lãi suất khi không trả đủ dư nợ: thường khoảng 20%–40%/năm tùy ngân hàng, tính theo điều khoản của từng thẻ. 

Thẻ hạng Vàng

Ưu điểm: Hạn mức cao hơn thẻ Chuẩn, kèm thêm ưu đãi hoàn tiền hoặc tích điểm ở mức khá. Một số ngân hàng miễn phí thường niên năm đầu hoặc khi chi tiêu đủ ngưỡng trong năm.

Nhược điểm: Phí thường niên cao hơn thẻ Chuẩn. Nếu bạn không chi tiêu đủ ngưỡng để kích hoạt ưu đãi, lợi ích thực tế có thể không bù được phí bỏ ra.

Phí và lãi cần biết: Phí thường niên thường khoảng 300.000–1 triệu đồng/năm tùy ngân hàng. Lãi suất trả chậm: thường khoảng 20%–40%/năm tùy ngân hàng. 

Thẻ hạng Bạch kim (Platinum)

Ưu điểm: Hạn mức cao nhất, kèm gói dịch vụ cao cấp như phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, hoàn tiền tỷ lệ cao hơn. Phù hợp với người chi tiêu lớn và thường xuyên đi lại.

Nhược điểm: Phí thường niên cao nhất trong ba hạng. Nếu bạn không tận dụng hết các đặc quyền đi kèm, chi phí bỏ ra không tương xứng.

Phí và lãi cần biết: Phí thường niên thường khoảng 1–5 triệu đồng/năm tùy ngân hàng và gói quyền lợi. Lãi suất trả chậm: thường khoảng 20%–40%/năm tùy ngân hàng.

Thẻ hoàn tiền

Ưu điểm: Bạn nhận lại một phần tiền mỗi lần chi tiêu, không cần đổi điểm hay tích lũy. Tỷ lệ hoàn tiền điển hình khoảng 0,5%–5% tùy danh mục chi tiêu và ngân hàng.

Nhược điểm: Tỷ lệ hoàn tiền cao thường đi kèm điều kiện: chi tiêu tối thiểu mỗi tháng, giới hạn số tiền hoàn tối đa, hoặc chỉ áp dụng cho một số danh mục nhất định. Đọc kỹ điều khoản trước khi mở.

Phí và lãi cần biết: Phí thường niên thường khoảng 300.000-1,5 triệu đồng/năm tùy ngân hàng. Lãi suất khi trả chậm vẫn tính bình thường trên dư nợ còn lại, khoản hoàn tiền không bù được lãi phát sinh nếu bạn không trả đủ đúng hạn.

Thẻ tích điểm

Ưu điểm: Mỗi giao dịch tích điểm đổi quà, dặm bay hoặc ưu đãi đối tác. Phù hợp với người chi tiêu đều đặn ở một số danh mục cố định như ăn uống, mua sắm, xăng dầu.

Nhược điểm: Điểm có hạn sử dụng và đổi theo tỷ giá ngân hàng tự quy định. Nếu bạn không chi tiêu đủ hoặc không theo dõi điểm thường xuyên, điểm có thể hết hạn mà chưa kịp dùng.

Phí và lãi cần biết: Phí thường niên thường khoảng 300.000-1,5 triệu đồng/năm tùy ngân hàng. Lãi suất trả chậm: thường khoảng 20%-40%/năm tùy ngân hàng.

Thẻ ưu đãi du lịch

Ưu điểm: Miễn phí hoặc giảm giá phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch quốc tế, hoàn tiền cao cho vé máy bay và khách sạn. Đây là loại thẻ tạo ra giá trị thật nếu bạn đi lại thường xuyên.

Nhược điểm: Phí thường niên thường cao. Khi bạn ít đi lại, các đặc quyền du lịch gần như không dùng tới, trong khi vẫn phải trả phí hằng năm đầy đủ.

Phí và lãi cần biết: Phí thường niên thường khoảng 1-5 triệu đồng/năm tùy ngân hàng và gói quyền lợi. Lãi suất trả chậm: thường khoảng 20%-40%/năm tùy ngân hàng.

Thẻ Visa, Mastercard và JCB

Ưu điểm: Visa và Mastercard được chấp nhận tại hơn 200 quốc gia, phù hợp mua sắm online quốc tế và đi nước ngoài. JCB có ưu đãi riêng tại Nhật Bản và một số thị trường châu Á.

Nhược điểm: JCB chưa được chấp nhận rộng rãi bằng Visa và Mastercard, đặc biệt ngoài châu Á. Nếu bạn hay giao dịch quốc tế ngoài vùng phủ của JCB, đây là điểm cần tính.

Phí và lãi cần biết: Phí chuyển đổi ngoại tệ thường từ khoảng 2%-4% tùy ngân hàng phát hành trên mỗi giao dịch bằng ngoại tệ. Lãi suất khi trả chậm áp dụng như thẻ nội địa cùng hạng.

Lưu ý: Dù chọn loại thẻ nào, lãi suất khi không trả đủ dư nợ trước ngày đến hạn sẽ tính trên phần còn lại, và tốc độ tích lũy lãi thường nhanh hơn bạn nghĩ. Chi tiêu trong khả năng trả toàn bộ mỗi kỳ là cách duy nhất để dùng thẻ tín dụng mà không mất tiền vào lãi.

Nên chọn loại thẻ tín dụng nào phù hợp với bạn?

Loại thẻ phù hợp nhất là loại khớp với thói quen chi tiêu thực tế của bạn, không phải loại có tên nghe sang nhất.

loại thẻ tín dụng nào phù hợp

Dưới đây là gợi ý theo ba tiêu chí thực tế: thu nhập, tần suất chi tiêu và mục đích sử dụng chính.

Nếu bạn mới dùng thẻ tín dụng lần đầu

Chọn thẻ hạng Chuẩn (Classic) của ngân hàng bạn đang có tài khoản. Hạn mức thường thấp hơn, phí thường niên dễ chịu hơn, và điều kiện phê duyệt bớt khắt khe hơn so với hạng Vàng hay Bạch Kim. Dùng thẻ Chuẩn trong 6 đến 12 tháng để xây lịch sử thanh toán đúng hạn, sau đó nâng hạng hoặc mở thêm thẻ phù hợp hơn.

Lưu ý: dù là thẻ Chuẩn, thanh toán trễ hạn vẫn bị ghi nhận tại CIC và ảnh hưởng điểm tín dụng. Trả đúng hạn ngay từ lần đầu.

Nếu bạn chi tiêu mua sắm và ăn uống thường xuyên

Thẻ hoàn tiền (cashback) là lựa chọn thực tế nhất. Bạn nhận lại một phần tiền trên mỗi giao dịch mà không cần nhớ điểm tích hay đổi quà. Phù hợp nếu bạn dùng thẻ đều đặn hàng tháng cho siêu thị, ẩm thực, hoặc thanh toán hóa đơn sinh hoạt.

Nên ưu tiên thẻ có hoàn tiền ở đúng danh mục bạn chi nhiều nhất, vì mỗi thẻ hoàn tiền theo tỷ lệ khác nhau tùy danh mục.

Nếu bạn đi công tác hoặc du lịch ít nhất 3 đến 4 lần mỗi năm

Thẻ ưu đãi du lịch (travel rewards) bắt đầu có lợi khi bạn đi đủ thường xuyên để dùng hết điểm tích. Các quyền lợi phổ biến gồm tích dặm bay, miễn phí phòng chờ sân bay, bảo hiểm hành lý và hỗ trợ khẩn cấp khi đi nước ngoài.

Nếu bạn chỉ đi một chuyến mỗi năm, phí thường niên của dòng thẻ này thường không tương xứng với quyền lợi thực tế bạn dùng được.

Nếu bạn muốn tích điểm đổi quà hoặc ưu đãi thương hiệu

Thẻ tích điểm phù hợp nếu bạn trung thành với một hệ sinh thái nhất định (ví dụ: một hãng hàng không, một chuỗi khách sạn, hoặc một nền tảng mua sắm). Điểm tích nhanh hơn trong hệ sinh thái đó, nhưng dễ mất giá trị nếu bạn không dùng đúng chỗ hoặc để điểm hết hạn.

Tóm tắt: bảng gợi ý theo mục đích

Mục đích chính

Loại thẻ nên xem xét

Mới dùng thẻ lần đầu, muốn xây điểm tín dụng

Thẻ Chuẩn, điều kiện vừa phải

Mua sắm và sinh hoạt hàng ngày

Thẻ hoàn tiền (cashback)

Đi công tác hoặc du lịch thường xuyên

Thẻ ưu đãi du lịch, tích dặm

Trung thành với một thương hiệu hoặc hệ sinh thái

Thẻ tích điểm đổi quà

Chi tiêu lớn, cần hạn mức cao và dịch vụ cao cấp

Thẻ Vàng hoặc Bạch Kim

Trước khi nộp hồ sơ mở thẻ, bạn nên biết điểm tín dụng CIC của mình đang ở đâu. Điểm tốt không chỉ tăng khả năng được duyệt, mà còn có thể giúp bạn được cấp hạn mức cao hơn ngay từ đầu. 

Câu hỏi thường gặp về các loại thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng chuẩn khác gì thẻ tín dụng vàng?

Thẻ chuẩn và thẻ vàng khác nhau chủ yếu ở hạn mức tín dụng, phí thường niên và một số quyền lợi đi kèm không phải ở mạng thanh toán hay loại ưu đãi.

Thẻ chuẩn thường có hạn mức thấp hơn và phí thường niên nhỏ hơn, phù hợp với người mới bắt đầu dùng thẻ hoặc chưa có nhu cầu chi tiêu lớn. Thẻ vàng nhắm đến người có thu nhập cao hơn, đi kèm hạn mức lớn hơn, phí thường niên cao hơn, và thường có thêm quyền lợi như bảo hiểm du lịch, phòng chờ sân bay hoặc tỷ lệ hoàn tiền ưu đãi hơn tùy ngân hàng phát hành.

Nếu bạn mới dùng thẻ lần đầu, thẻ chuẩn là điểm khởi đầu thực tế hơn: phí thấp, dễ kiểm soát chi tiêu, và vẫn đủ chức năng cho nhu cầu hằng ngày.

Thẻ hoàn tiền có lợi hơn thẻ tích điểm dặm bay không?

Câu trả lời phụ thuộc vào thói quen chi tiêu của bạn, không có loại nào tuyệt đối tốt hơn.

Thẻ hoàn tiền trả thẳng phần trăm vào tài khoản hoặc trừ vào dư nợ, không cần quy đổi. Bạn chi 1 triệu đồng, biết ngay mình nhận lại bao nhiêu. Loại này hợp với người chi tiêu đều đặn cho ăn uống, mua sắm, hóa đơn hằng tháng và không thường xuyên đi máy bay.

Thẻ tích điểm dặm bay cho lợi ích cao hơn nếu bạn bay thường xuyên, vì điểm dặm quy đổi ra vé máy bay hoặc nâng hạng thường có giá trị lớn hơn số tiền hoàn tương đương. Nhưng điểm có hạn sử dụng, quy tắc quy đổi phức tạp hơn, và giá trị thực tế phụ thuộc vào bạn có dùng được hết điểm không.

Nguyên tắc chọn nhanh: nếu bạn bay dưới 4 lần mỗi năm, thẻ hoàn tiền thường đơn giản và thực dụng hơn.

Làm thẻ tín dụng cần thu nhập tối thiểu bao nhiêu?

Mỗi ngân hàng đặt ngưỡng thu nhập tối thiểu riêng, không có con số chung cho toàn thị trường. Thông thường, các ngân hàng yêu cầu thu nhập từ khoảng 5-15 triệu đồng/tháng đối với nhiều thẻ Chuẩn hoặc Vàng; thẻ Bạch kim thường yêu cầu mức cao hơn trở lên, tùy hạng thẻ và tổ chức phát hành.

Ngoài thu nhập, ngân hàng còn xem xét thêm:

  • Lịch sử tín dụng CIC của bạn (có nợ xấu hay không, lịch sử thanh toán có đúng hạn không)
  • Tình trạng việc làm (có hợp đồng lao động, kinh doanh hay tự do)
  • Tổng dư nợ hiện tại tại các tổ chức tín dụng khác

Thu nhập đạt ngưỡng là điều kiện cần, nhưng không đủ hồ sơ tín dụng sạch và ổn định tăng đáng kể khả năng được duyệt và hạn mức cao hơn.

Nên mở 1 hay nhiều loại thẻ tín dụng cùng lúc?

Với người mới, nên bắt đầu bằng 1 thẻ và dùng ổn định ít nhất 6 tháng trước khi nghĩ đến thẻ thứ hai.

Mở nhiều thẻ cùng lúc có thể hữu ích nếu bạn muốn kết hợp ưu đãi, ví dụ một thẻ hoàn tiền cho chi tiêu hằng ngày và một thẻ tích điểm dặm cho việc đi lại. Nhưng mỗi lần đăng ký thẻ mới, ngân hàng sẽ tra cứu hồ sơ tín dụng của bạn tại CIC. Nhiều lần tra cứu trong thời gian ngắn có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng.

Thực tế cần cân nhắc:

  • Tổng hạn mức từ nhiều thẻ có thể khiến bạn chi vượt khả năng trả nợ thực tế
  • Quản lý nhiều ngày đến hạn, nhiều kỳ sao kê dễ dẫn đến bỏ sót và phát sinh phí chậm trả
  • Ngân hàng nhìn vào tổng dư nợ trên CIC khi xét duyệt; dư nợ nhiều thẻ có thể ảnh hưởng khả năng vay sau này

Nếu đã dùng thẻ tốt và có lý do rõ ràng để mở thêm, mở thêm 1 thẻ là hợp lý. Mở 3 thẻ trở lên cùng lúc mà chưa quen quản lý thì rủi ro nhiều hơn lợi.

Trước khi mở thẻ tín dụng có cần kiểm tra điểm tín dụng CIC không?

Nên kiểm tra, và nên làm trước khi nộp hồ sơ  không phải sau khi bị từ chối.

Điểm tín dụng CIC phản ánh lịch sử thanh toán, dư nợ và tình hình nợ của bạn. Ngân hàng dùng dữ liệu này để quyết định có duyệt thẻ không và hạn mức bao nhiêu. Biết điểm trước giúp bạn hiểu hồ sơ của mình đang ở đâu, và nếu điểm chưa tốt thì có thời gian cải thiện thay vì nộp hồ sơ rồi bị từ chối.

Bạn có thể kiểm tra Điểm CIC ngay trên app MoMo, lần đầu miễn phí. Điểm và dữ liệu do CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam, thuộc Ngân hàng Nhà nước) cung cấp; MoMo giúp bạn tra cứu và xem lại, không chấm điểm và không quyết định điểm.

Lưu ý: Điểm CIC cao là tín hiệu tốt nhưng không phải cam kết chắc chắn được duyệt thẻ - quyết định cuối cùng thuộc về ngân hàng phát hành. Thông tin mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính.

Xem thêm: